débutante

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếu nữ ra mắt xã hội lần đầu: Một gái trẻ, thường thuộc tầng lớp thượng lưu, lần đầu tiên được giới thiệu chính thức trong xã hội, thường thông qua một buổi dạ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
    • Người mới bắt đầu sự nghiệp (trong một lĩnh vực): Một người mới xuất hiện hoặc bắt đầu sự nghiệp công khai, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thời trang, hoặc giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The débutante wore a beautiful white gown to her coming-out ball. (Thiếu nữ ra mắt xã hội mặc một chiếc váy trắng tuyệt đẹp đến buổi dạ hội ra mắt của ấy.)
    • As a literary débutante, her first novel received much attention from critics. ( một tác giả mới ra mắt trong làng văn học, cuốn tiểu thuyết đầu tay của đã nhận được nhiều sự chú ý từ các nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débutante season": Mùa ra mắt, thường chỉ mùa xã hội trong năm khi các buổi dạ hội ra mắt cho các thiếu nữ được tổ chức.
    • Her family prepared for years for her débutante season. (Gia đình ấy đã chuẩn bị trong nhiều năm cho mùa ra mắt xã hội của .)
Biến thể từ gần giống
  • Debut (n/v): Sự ra mắt / ra mắt. Đây từ gốc, không có nghĩa chỉ riêng thiếu nữ.
    • The singer made her debut at the age of 16. (Nữ ca sĩ đã ra mắttuổi 16.)
  • Debutant (n): Nam giới ra mắt (ít phổ biến hơn).
    • He was the youngest debutant in the tennis tournament. (Anh ấy tay vợt ra mắt trẻ nhất trong giải đấu quần vợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Socialite (in training): Người của xã hội thượng lưu (đang trong giai đoạn tập sự) - chỉ nghĩa xã hội.
  • Newcomer: Người mới đến - chỉ nghĩa chung về người mới bắt đầu.
  • Neophyte: Người mới, tân binh - thường dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'débutante')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'débutante')

tính từ
  1. khéo, khéo tay, kỹ xảo; khéo léo
    • a dexterous typist
      người đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planist
      người chơi pianô giỏi
  2. thuận dùng tay phải

Từ gần giống

Từ chứa "débutante"