debutante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô gái mới bước vào xã hội thượng lưu: Một thiếu nữ trẻ, thường thuộc gia đình giàu có hoặc quý tộc, lần đầu tiên chính thức được giới thiệu và tham gia vào các sự kiện xã hội của giới thượng lưu.
- Người mới ra mắt, trình diễn lần đầu: Một người (thường là nữ) xuất hiện hoặc biểu diễn công khai lần đầu tiên trước công chúng trong một lĩnh vực nào đó, như nghệ thuật, thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The debutante wore a beautiful white gown to her coming-out ball. (Cô gái mới bước vào đời mặc một chiếc váy trắng tuyệt đẹp trong buổi dạ hội ra mắt của mình.)
- She was the most talked-about debutante of the season. (Cô ấy là cô gái mới bước vào đời được bàn tán nhiều nhất trong mùa giải.)
- The young tennis player made her debutante appearance at the national championship. (Tay vợt trẻ đã có màn ra mắt lần đầu tại giải vô địch quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "debutante season": mùa giải hoặc khoảng thời gian trong năm khi các cô gái trẻ từ các gia đình thượng lưu được tổ chức ra mắt xã hội thông qua các buổi dạ hội và sự kiện.
- Her schedule was packed throughout the debutante season. (Lịch trình của cô ấy kín mít suốt mùa ra mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Debut (n/v): Sự ra mắt; hành động ra mắt lần đầu.
- The singer's debut album was a huge success. (Album ra mắt của ca sĩ đó là một thành công lớn.)
- Debutant (n): Nam giới ra mắt lần đầu (ít phổ biến hơn "debutante" dành cho nữ).
Từ đồng nghĩa
- Bud (n, ẩn dụ): Búp, chồi non (chỉ người trẻ mới chớm nở).
- Newcomer (n): Người mới, tân binh.
- Neophyte (n): Người mới bắt đầu, tân tòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "debutante")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "debutante")
Noun
- Cô gái mới bước vào đời, mới ra trình diễn lần đầu tiên