bâillonner

ngoại động từ
  1. nhét giẻ vào miệng, bịt miệng
  2. (nghĩa bóng) khóa miệng
    • Bâillonner la presse
      khóa miệng báo chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bâillonner"

bâillonner
Un homme tente de bâillonner son collègue avec un chiffon.