bâillonner

Học thuật
Thân thiện
bâillonner

Un homme tente de bâillonner son collègue avec un chiffon.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhét giẻ vào miệng, bịt miệng (ai đó): Hành động dùng vật đó (như giẻ, khăn) để ngăn không cho một người có thể nói hoặc la hét.
    • (Nghĩa bóng) Khóa miệng, bịt miệng: Ngăn cản một người hoặc một tổ chức bày tỏ ý kiến, phát ngôn một cách tự do, thường bằng các biện pháp đe dọa, áp lực hoặc luật lệ.
Ví dụ sử dụng
  • (Những tên cướp đã nhét giẻ vào miệng con tin.)
  • (Nhà độc tài tìm cách bịt miệng mọi sự phản đối.)
  • (Luật này nhằm mục đích khóa miệng báo chí độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bâillonné": Bị bịt miệng, bị cấm đoán không được nói.
    • Les journalistes se sentent bâillonnés par la censure. (Các nhà báo cảm thấy bị bịt miệng bởi sự kiểm duyệt.)
  • "Une tentative de bâillonner qqn": Một nỗ lực nhằm bịt miệng ai đó.
    • C'est une tentative évidente de bâillonner les lanceurs d'alerte. (Đómột nỗ lực rõ ràng nhằm bịt miệng những người tố cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâillon (danh từ): Miếng giẻ, vật dùng để bịt miệng.
    • Ils lui ont mis un bâillon. (Họ đã đặt một miếng bịt miệng vào miệng anh ta.)
  • Bâillonnement (danh từ): Hành động bịt miệng, sự khóa miệng (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • Le bâillonnement de la liberté d'expression est inquiétant. (Việc khóa miệng tự do ngôn luận thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Museler: Bịt mõm (vật), khóa miệng (nghĩa bóng). (Gần nghĩa, thường dùng cho động vật theo nghĩa đen).
  • Faire taire: Bắt ai đó im lặng, làm cho câm miệng.
  • Réduire au silence: Đưa đến chỗ im lặng, làm cho câm nín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

bâillonner

Un homme tente de bâillonner son collègue avec un chiffon.

ngoại động từ
  1. nhét giẻ vào miệng, bịt miệng
  2. (nghĩa bóng) khóa miệng
    • Bâillonner la presse
      khóa miệng báo chí

Từ chứa "bâillonner"