déchiqueté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Tước: Dùng để mô tả một bộ phận của cây, đặc biệt là lá, có hình dạng như bị xé rách, với các mép có nhiều vết cắt sâu và không đều, trông giống như bị tước ra. (Còn được gọi là "lacinié").
- (Địa chất, địa lý) Nham nhở: Dùng để mô tả một cảnh quan, đặc biệt là bờ biển, có bề mặt gồ ghề, lởm chởm, bị xói mòn hoặc phân mảnh một cách tự nhiên, tạo ra hình dáng không bằng phẳng và hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Feuille déchiquetée (Lá tước): Lá cây có hình dạng bị xé rách, với các thùy sâu và không đều.
- Côte déchiquetée (Bờ biển nham nhở): Bờ biển với các vách đá lởm chởm, hang động và mũi đá nhô ra biển một cách hỗn độn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ gì đó bị hủy hoại, tan nát hoặc trong tình trạng rất tồi tệ.
- Un coeur déchiqueté par la douleur. (Một trái tim tan nát vì đau khổ.)
- Des vêtements déchiquetés après l'accident. (Quần áo bị xé rách sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Déchiqueter (động từ): Xé vụn, cắt vụn, làm nát.
- déchiqueter un document (xé vụn một tài liệu)
- Déchiquetage (danh từ): Hành động xé vụn, sự cắt vụn.
- Lacinié(e) (tính từ): (Chuyên ngành thực vật học) Đồng nghĩa với "déchiqueté" khi mô tả lá.
Từ đồng nghĩa
- Déchiré (bị xé rách).
- Ébréché (sứt mẻ, mẻ).
- Dentelé (có răng cưa - thường đều đặn hơn "déchiqueté").
- Accidenté (gồ ghề - dùng cho địa hình).
Từ trái nghĩa
- Lisse (nhẵn, phẳng).
- Uniforme (đều đặn).
- Entier (nguyên vẹn).
tính từ
- (thực vật học) tước (cũng) lacinié
- Feuille déchiquetéelá tước
- (địa chất, địa lý) nham nhở
- Côte déchiquetéebờ biển nham nhở