déchirure

Học thuật
Thân thiện
déchirure

Le pantalon présente une déchirure au niveau du genou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ rách, vết rách: Chỉ một lỗ hổng hoặc đường hở được tạo ra do vật đó bị toạc ra, thường dùng cho vải, giấy, hoặc da.
    • Sự rách, sự rách: Hành động hoặc kết quả của việc làm rách một vật.
    • Vết rách (trong cơ thể): Trong y học, chỉ một vết rách cơ thể, như hoặc dây chằng.
    • Sự chia cắt, nỗi đau lòng (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một sự chia ly đau đớn hoặc một cảm xúc dữ dội như bị lòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a une déchirure sur mon pantalon. (Có một chỗ rách trên quần của tôi.)
    • La déchirure du papier était nette. (Vết rách trên tờ giấy rất sắc nét.)
    • Le sportif souffre d'une déchirure musculaire. (Vận động viên bị đau do một vết rách .)
    • La déchirure de quitter sa famille était immense. (Nỗi đau lòng khi phải rời xa gia đình thật khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déchirure interne": vết rách bên trong (thường dùng trong y học).

    • L'accident a causé une déchirure interne. (Tai nạn đã gây ra một vết rách bên trong.)
  • "être en proie à la déchirure": bị giày vò bởi sự giằng xé, mâu thuẫn nội tâm.

    • Il était en proie à la déchirure entre son devoir et son désir. (Anh ấy bị giày vò bởi sự giằng xé giữa bổn phận khát khao của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchirer (động từ): , làm rách.

    • Il a déchiré la lettre. (Anh ấy đã thư.)
  • Déchirant, déchirante (tính từ): làm đau lòng, lòng.

    • C'était un choix déchirant. (Đómột sự lựa chọn đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fente: khe hở, đường nứt (thường nhỏ hẹp).
  • Lacération: vết rách (trang trọng hơn, thường dùng trong y học hoặc bạo lực).
  • Dispersion (nghĩa bóng): sự phân tán, ly tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "déchirer")

Thành ngữ liên quan
  • "avoir le cœur en déchirure": trái tim tan nát, đau lòng tột độ.

    • Après la nouvelle, elle avait le cœur en déchirure. (Sau tin đó, ấy đau lòng tột độ.)
  • "être déchiré entre...": bị giằng xé giữa...

    • Je suis déchiré entre deux options. (Tôi bị giằng xé giữa hai lựa chọn.)
déchirure

Le pantalon présente une déchirure au niveau du genou.

danh từ giống cái
  1. chỗ rách (ở áo, ở da thịt...)

Từ gần giống