déchirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xé, làm rách: Hành động dùng lực để làm một vật thể (thường là giấy, vải) bị rách hoặc tách ra thành nhiều mảnh.
- Làm đau đớn, xé lòng: Gây ra một nỗi đau tinh thần hoặc thể xác dữ dội, như bị xé ra.
- Chia rẽ, làm tan nát: Làm cho một nhóm, một tập thể bị phân chia, mâu thuẫn sâu sắc.
- Chỉ trích, mạt sát: Phê phán ai đó một cách gay gắt và tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a déchiré la lettre après l'avoir lue. (Anh ấy đã xé lá thư sau khi đọc nó.)
- Cette nouvelle l'a déchiré. (Tin tức đó đã làm anh ta đau xé lòng.)
- Le scandale a déchiré la famille. (Vụ bê bối đã làm tan nát gia đình.)
- Le critique a déchiré le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã chỉ trích thậm tệ bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déchirer" (động từ phản thân): cãi nhau kịch liệt, xung đột.
- Les deux frères se sont déchirés pour l'héritage. (Hai anh em đã cãi nhau kịch liệt vì tài sản thừa kế.)
- "déchirer le voile": vén màn, bóc trần (sự thật).
- Son enquête a déchiré le voile sur cette affaire. (Cuộc điều tra của anh ta đã bóc trần sự thật về vụ việc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Déchirant, -e (tính từ): làm đau lòng, xé lòng.
- Une scène déchirante. (Một cảnh tượng đau lòng.)
- Déchirure (danh từ): vết rách; sự chia rẽ, nỗi đau.
- Une déchirure dans le tissu. (Một vết rách trên vải.)
- Une déchirure familiale. (Một sự chia rẽ trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Détruire: phá hủy.
- Blesser: làm tổn thương.
- Diviser: chia rẽ.
- Critiquer: chỉ trích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Déchirer à belles dents: chỉ trích, mạt sát ai đó một cách tàn nhẫn.
- Le journaliste l'a déchiré à belles dents dans son article. (Nhà báo đã mạt sát anh ta thậm tệ trong bài báo.)
Thành ngữ liên quan
- Être déchiré entre... et...: bị giằng xé giữa... và... (giữa hai lựa chọn, cảm xúc).
- Je suis déchiré entre mon devoir et mon désir. (Tôi bị giằng xé giữa bổn phận và khát khao của mình.)
ngoại động từ
- xé
- Déchirer une étoffexé vải
- Bruit qui déchire les oreillestiếng động xé tai
- Déchirer un contratxé một bản giao kèo
- làm rách, làm toạc
- Déchirer sa robelàm rách áo dài
- Le clou lui a déchiré la maincái đinh làm toạc tay anh ta
- (thân mật) làm rách quần áo (của ai)
- Enfant qui déchire son camaradeđứa bé làm rách quần áo bạn nó
- làm đau xé
- Toux qui déchire la poitrineho làm đau xé ngực
- Une nouvelle qui déchire le coeurtin làm đau xé lòng
- chia xé
- La guerre civile a déchiré le paysnội chiến chia xé đất nước
- mạt sát
- Déchirer quelqu'un à belles dentsmạt sát ai thậm tệ
- déchirer la voile debóc trần