décrire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tả, miêu tả: Dùng lời nói hoặc chữ viết để trình bày chi tiết về đặc điểm, tính chất, diễn biến của một người, sự vật, sự việc hoặc cảnh tượng.
    • (Toán học) Vẽ, vạch ra: Chỉ đường đi, quỹ đạo hoặc hình dạng được tạo thành bởi một điểm chuyển động.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Tả, miêu tả):

    • L'auteur décrit minutieusement le paysage dans son roman. (Tác giả miêu tả tỉ mỉ cảnh quan trong cuốn tiểu thuyết của mình.)
    • Peux-tu décrire l'homme que tu as vu ? (Bạn có thể tả người đàn ông bạn đã thấy không?)
    • Elle a décrit ses sentiments avec beaucoup de sincérité. ( ấy đã miêu tả cảm xúc của mình với rất nhiều sự chân thành.)
  • Ngoại động từ (Toán học - Vẽ, vạch ra):

    • La Terre décrit une orbite elliptique autour du Soleil. (Trái Đất vạch ra một quỹ đạo hình elip quanh Mặt Trời.)
    • L'outil permet de décrire un cercle parfait. (Công cụ này cho phép vẽ một hình tròn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décrire qqch en détail / avec précision": Miêu tả cái gì đó một cách chi tiết/tỉ mỉ.

    • Le témoin a décrit la scène en détail. (Nhân chứng đã miêu tả hiện trường một cách chi tiết.)
  • "Décrire qqch comme...": Miêu tả cái gì đó như là...

    • Il décrit cette période comme la plus heureuse de sa vie. (Anh ấy miêu tả giai đoạn này như là khoảng thời gian hạnh phúc nhất trong đời mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Description (danh từ giống cái): Sự miêu tả, bài miêu tả.

    • Sa description du voleur était très utile. (Bài miêu tả tên trộm của ấy rất hữu ích.)
  • Descriptif, descriptive (tính từ): Mang tính miêu tả, tả tỉ mỉ.

    • Un texte descriptif. (Một văn bản mang tính miêu tả.)
  • Indescriptible (tính từ): Không thể tả xiết, không thể diễn tả được.

    • Une joie indescriptible. (Một niềm vui không thể tả xiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépeindre: Vẽ nên, miêu tả (thường dùng trong văn chương).
  • Raconter: Kể lại, thuật lại (tập trung vào diễn biến sự việc).
  • Représenter: Mô tả, thể hiện (bằng lời hoặc hình ảnh).
  • Détailler: Trình bày chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Taire: Im lặng, không nói ra.
  • Cacher: Giấu giếm, che giấu.
ngoại động từ
  1. tả, miêu tả.
    • Décrire un site célèbre
      tả một thắng cảnh.
    • Décrire un combat
      miêu tả một cuộc chiến đấu.
  2. (toán học) vẽ, vạch.
    • Décrire une ellipse
      vẽ một hình elip.
    • La trajectoir que décrit une planète
      quỹ đạo do hành tinh vạch ra.
    • Décris