progrès

Học thuật
Thân thiện
progrès

Les progrès de l'élève sont visibles sur son graphique de notes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tiến lên, sự tiến về phía trước: Chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển, phát triển theo hướng đi lên hoặc về phía trước.
    • Bước tiến, sự tiến bộ: Chỉ sự cải thiện, phát triển tích cực về kiến thức, kỹ năng hoặc tình trạng chung.
    • Sự tiến triển, sự lan truyền: Chỉ sự phát triển mở rộng hoặc lan rộng ra của một hiện tượng, thườngtiêu cực như bệnh dịch hoặc hỏa hoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les progrès de la science sont rapides. (Những bước tiến của khoa học rất nhanh chóng.)
    • Faire des progrès en français. (Tiến bộ trong tiếng Pháp.)
    • Suivre les progrès de la maladie. (Theo dõi sự tiến triển của căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en progrès: đang tiến bộ, đang được cải thiện.

    • Son état de santé est en progrès. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang được cải thiện.)
  • Faire un progrès décisif: thực hiện một bước tiến quyết định.

    • La recherche a fait un progrès décisif. (Nghiên cứu đã thực hiện một bước tiến quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Progresser (động từ): tiến bộ, tiến lên.

    • L'élève progresse rapidement. (Học sinh đó tiến bộ rất nhanh.)
  • Progressiste (tính từ/danh từ): (người) theo chủ nghĩa tiến bộ.

    • Des idées progressistes. (Những tư tưởng tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avancement: sự tiến triển, sự thăng tiến.
  • Amélioration: sự cải thiện.
  • Développement: sự phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "progrès". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ "progresser" hoặc các cụm từ với động từ "faire".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire des progrès à pas de géant: tiến bộ với những bước tiến khổng lồ, tiến bộ vượt bậc.
    • La technologie fait des progrès à pas de géant. (Công nghệ đang tiến bộ với những bước tiến khổng lồ.)
progrès

Les progrès de l'élève sont visibles sur son graphique de notes.

danh từ giống đực
  1. sự tiến lên
    • Les progrès d'une armée
      sự tiến lên của một đạo quân
  2. bước tiến; sự tiến bộ
    • Les progrès d'un écolier
      bước tiến của một học sinh
    • croire au progrès
      tin ở sự tiến bộ
  3. sự tiến triển, sự lan truyền
    • Les progrès d'un incendie
      sự lan truyền của đám cháy
    • les progrès d'une épidémie
      sự lan truyền của dịch tễ