découdre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo chỉ may, tháo đường may: Hành động dùng để tách rời các phần vải hoặc vật liệu đã được khâu lại với nhau bằng cách cắt hoặc tháo các mũi chỉ.
    • Rạch, toạc (bằng vật sắc nhọn): Hành động dùng vật sắc nhọn (như nanh, sừng) làm rách toạc một vật đó, thường dẫn đến vết thương sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a découdre la couture du pantalon pour le rallonger. ( ấy phải tháo đường mayquần để kéo dài ra.)
    • Le taureau a découdul'étoffe avec ses cornes. (Con đực đã dùng sừng rạch toạc tấm vải.)
    • Le sanglier a découdul'abdomen du chien. (Con lợn lòi đã rạch lòi bụng con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en découdre" (thân mật): đánh nhau, xung đột, quyết đấu.

    • Les deux équipes rivales sont prêtes à en découdre sur le terrain. (Hai đội đối thủ đã sẵn sàng đánh nhau trên sân.)
    • Il a finalement décidé d'en découdre avec son adversaire politique. (Cuối cùng ông ấy đã quyết định quyết đấu với đối thủ chính trị của mình.)
  • "ne pas oser découdre les lèvres" (thành ngữ): không dámmôi, không dám nói nửa lời, giữ im lặng sợ hãi hoặc ngại ngùng.

    • Devant le directeur en colère, personne n'osait découdre les lèvres. (Trước mặt vị giám đốc đang tức giận, không ai dámmôi nói nửa lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Décousu, e (tính từ): bị tháo đường chỉ, rách toạc; (nghĩa bóng) rời rạc, không mạch lạc (về bài nói, ý tưởng).

    • Un raisonnement décousu. (Một lập luận rời rạc.)
  • Coudre (động từ): may, khâu. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).

Từ đồng nghĩa
  • Défaire: tháo ra, cởi ra.
  • Déchirer: rách.
  • Éventrer: mổ bụng, rạch bụng (nghĩa mạnh hơn, thường dùng cho "découdre un ventre").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cụm "en découdre" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "en découdre": (như đã giải thíchtrên).
  • "ne pas oser découdre les lèvres": (như đã giải thíchtrên).
ngoại động từ
  1. tháo chỉ may.
    • Découdre un pantalon
      tháo chỉ mayquần ra
  2. rạch lòi bụng.
    • Sanglier qui découdun un chien
      lợn lòi rạch lòi bụng một con chó.
    • en découdre
      (thân mật) đánh nhau.
    • ne pas oser découdre les lèvres
      không dámmôi nói nửa lời.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống