décoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thôi, ngừng (làm việcđó): "décoter" là một động từ có nghĩadừng lại, chấm dứt một hành động hoặc hoạt động nào đó. Đâymột từ thuộc phương ngữ, không phải là từ phổ thông trong tiếng Pháp chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Décote ça ! (Thôi cái đó đi! / Ngừng cái đó lại đi!)
    • Il a décoté de travailler à midi. (Anh ấy đã ngừng làm việc lúc trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, trong các phương ngữ vùng miền cụ thể của nước Pháp. Trong văn viết trang trọng hoặc tiếng Pháp chuẩn, người ta thường dùng các từ khác như "arrêter" hoặc "cesser".
Biến thể từ gần giống
  • Décotage (danh từ, phương ngữ): sự ngừng lại, sự chấm dứt.
    • Le décotage de la machine était nécessaire. (Việc dừng máycần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêter: dừng lại, ngừng.
  • Cesser: chấm dứt, thôi.
  • Stopper: ngừng, dừng lại.
Từ trái nghĩa
  • Continuer: tiếp tục.
  • Commencer: bắt đầu.
  • Démarrer: khởi động, bắt đầu.
Lưu ý
  • "Décoter" là một từ địa phương. Người học nên nhận biết nghĩa của từ khi gặp trong ngữ cảnh cụ thể, nhưng trong giao tiếp thông thường hoặc văn viết, nên ưu tiên sử dụng các từ phổ thông như "arrêter" hoặc "cesser" để đảm bảo sự rõ ràng phù hợp.
ngoại động từ
  1. (tiếng địa phương) thôi, ngừng.