décoder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải mã, dịch mã: Hành động chuyển đổi một thông điệp, dữ liệu hoặc tín hiệu từ một dạng mã hóa hoặc bí mật sang dạng có thể đọc và hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les espions ont réussi à décoder le message secret. (Các điệp viên đã thành công trong việc giải mã thông điệp bí mật.)
- Ce logiciel permet de décoder les signaux numériques. (Phần mềm này cho phép giải mã các tín hiệu số.)
- Le linguiste a passé des années à décoder l'ancienne écriture. (Nhà ngôn ngữ học đã dành nhiều năm để giải mã hệ thống chữ viết cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décoder le génome": giải mã bộ gen.
- Les scientifiques cherchent à décoder le génome humain. (Các nhà khoa học đang tìm cách giải mã bộ gen người.)
"décoder le comportement de quelqu'un": (nghĩa bóng) hiểu được hành vi, ý nghĩ của ai đó.
- Il est difficile de décoder ses véritables intentions. (Thật khó để hiểu được ý định thực sự của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Décodeur (danh từ): thiết bị giải mã, bộ giải mã.
- Un décodeur TV est nécessaire pour recevoir les chaînes cryptées. (Cần có một bộ giải mã TV để nhận các kênh truyền hình được mã hóa.)
Codage (danh từ): sự mã hóa.
- Décodage (danh từ): sự giải mã, quá trình giải mã.
Từ đồng nghĩa
- Déchiffrer: giải mã, đọc được (chữ viết khó, mật mã).
- Interpréter: giải thích, diễn giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "décoder" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décoder".)
ngoại động từ
- dịch mã, giải mã