décréter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ra lệnh, ban hành sắc lệnh: Hành động chính thức của một nhà chức trách quyền lực (như chính phủ, người đứng đầu) trong việc đưa ra một quyết định tính chất bắt buộc, thường dưới dạng một văn bản pháp lý.
    • Quyết định một cách độc đoán, tuyên bố một cách hống hách: Hành động đưa ra một tuyên bố hoặc quyết định một cách chắc chắn phần áp đặt, như thể đómột mệnh lệnh, thường trong ngữ cảnh không chính thức hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décrété l'état d'urgence. (Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp.)
    • Le maire a décrété la fermeture de la place pour les travaux. (Thị trưởng đã ra lệnh đóng cửa quảng trường để thi công.)
    • Il a décrété que la réunion était terminée. (Ông ta độc đoán tuyên bố cuộc họp đã kết thúc.)
    • Elle a décrété que le bleu était la couleur de l'année. ( ấy quả quyết tuyên bố màu xanh dươngmàu sắc của năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décréter quelque chose comme...": Tuyên bố, coi một cái gì đó như là...
    • Le critique a décrété ce film comme un chef-d'œuvre. (Nhà phê bình đã tuyên bố bộ phim nàymột kiệt tác.)
  • "Être décrété" (dạng bị động): Được ban hành, được quyết định.
    • Une journée de deuil national a été décrétée. (Một ngày quốc tang đã được ban bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Décret (danh từ giống đực): Sắc lệnh, nghị định.
    • Le président a signé un décret. (Tổng thống đãmột sắc lệnh.)
  • Décrétoire (tính từ): (Thuộc về) sắc lệnh, tính chất mệnh lệnh (thường dùng trong văn phong pháp lý).
Từ đồng nghĩa
  • Ordonner: Ra lệnh, chỉ thị (nhấn mạnh mệnh lệnh).
  • Proclamer: Tuyên bố, công bố (trang trọng).
  • Instaurer: Thiết lập, đặt ra (một chế độ, quy tắc mới).
  • Imposer: Áp đặt (một cách cưỡng chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện trực tiếp hoặc qua cấu trúc với bổ ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "décréter".)

ngoại động từ
  1. lệnh, ra sắc lệnh.
    • Décréter la mobilisation général
      ra sắc lệnh tổng động viên.
  2. quyết định, hống hách tuyên bố.
    • Il décréta qu'il resterait
      ông ta hống hách tuyên bốsẽ ở lại.