décroître

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giảm dần, xuống dần, suy giảm: Chỉ sự thay đổi về số lượng, cường độ hoặc mức độ trở nên ít hơn, nhỏ hơn một cách từ từ liên tục theo thời gian.
  2. Ngoại động từ gián tiếp:
    • Làm cho cái gì đó giảm dần: Hành động khiến cho một thứ đó trở nên ít hơn, nhỏ hơn một cách từ từ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La popularité de cette mode décroît rapidement. (Độ phổ biến của mốt này đang giảm dần một cách nhanh chóng.)
    • La lumière du jour décroît en hiver. (Ánh sáng ban ngày giảm dần vào mùa đông.)
  • Ngoại động từ gián tiếp:
    • Le médecin lui a prescrit un traitement pour décroître la douleur. (Bác sĩ đã kê đơn điều trị cho anh ấy để làm giảm dần cơn đau.) (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng nội động từ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décroître en": giảm dần về mặt nào đó.
    • Son influence décroît en importance. (Ảnh hưởng của ông ta đang giảm dần về tầm quan trọng.)
  • "faire décroître": làm cho giảm dần (cách diễn đạt phổ biến hơn khi dùng với nghĩa ngoại động).
    • Des mesures ont été prises pour faire décroître la pollution. (Các biện pháp đã được thực hiện để làm giảm dần tình trạng ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Décroissance (danh từ giống cái): sự giảm dần, sự suy giảm.
    • La décroissance démographique est un phénomène observé. (Sự suy giảm dân sốmột hiện tượng được quan sát thấy.)
  • Décroissant, décroissante (tính từ): đang giảm dần.
    • Une courbe décroissante. (Một đường cong giảm dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminuer: giảm, bớt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự giảm đột ngột hoặc từ từ).
  • Baisser: hạ xuống, giảm xuống (thường dùng cho mức độ, giá cả, âm lượng).
  • S'affaiblir: yếu đi, suy yếu (thường dùng cho sức lực, ảnh hưởng).
Từ trái nghĩa
  • Croître: tăng lên, phát triển.
  • Augmenter: tăng lên, gia tăng.
  • Grandir: lớn lên, tăng lên.
Cụm từ liên quan
  • En décroissance: đang trong tình trạng suy giảm.
    • Une industrie en décroissance. (Một ngành công nghiệp đang suy giảm.)
  • Phase de décroissance: giai đoạn suy giảm.
    • La plante entre en phase de décroissance après la floraison. (Cây bước vào giai đoạn suy giảm sau khi nở hoa.)
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. giảm dần, xuống dần.
    • Les eaux décroissent
      nước xuống dần.
    • La réputation décroit
      tiếng tăm giảm dần.