décruser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho sâu hơn, đào sâu thêm: Hành động làm cho một cái gì đó (như một cái hố, một con kênh) trở nên sâu hơn so với trạng thái ban đầu.
    • Làm cho hơn, làm sâu sắc thêm (ý nghĩa, sự hiểu biết): Hành động phân tích, nghiên cứu hoặc làm cho một vấn đề, một khái niệm trở nên rõ ràng sâu sắc hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers doivent décruser le fossé pour améliorer le drainage. (Các công nhân phải đào sâu thêm con mương để cải thiện hệ thống thoát nước.)
    • Le professeur a décruté le sujet pour que les étudiants puissent mieux comprendre. (Giáo sư đã làm sâu sắc thêm chủ đề để sinh viên có thể hiểu hơn.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ décrusermột biến thể ít phổ biến hơn của từ décreuser. Hai từ này có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống nhau. Trong hầu hết các ngữ cảnh, décreuser được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Décreuser (ngoại động từ): Có nghĩa giống hệt décruser (làm sâu hơn, đào sâu thêm, làm sâu sắc thêm). Đâydạng từ phổ biến hơn.
  • Creuser (động từ): Đào, khoét. Đâyđộng từ gốc.
    • Creuser un trou (Đào một cái hố)
  • Approfondir (động từ): Làm sâu, đào sâu, nghiên cứu sâu. Từ này thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng hơn là décruser/décreuser.
    • Approfondir ses connaissances (Đào sâu kiến thức của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Approfondir: Làm sâu sắc, nghiên cứu sâu (thường dùng cho ý tưởng, kiến thức).
  • Creuser (plus profondément): Đào (sâu hơn).
ngoại động từ
  1. như décreuser.