dégriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tỉnh rượu: Làm cho ai đó hết say, trở nên tỉnh táo sau khi uống rượu bia.
    • Làm vỡ mộng, làm tỉnh ngộ: Làm cho ai đó nhận ra sự thật, từ bỏ những ảo tưởng, hy vọng hoặc sự phấn khích không thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le café fort peut aider à dégriser quelqu'un. ( phê đặc có thể giúp làm tỉnh rượu ai đó.)
    • La dure réalité du marché du travail l'a rapidement dégrisé. (Thực tế khắc nghiệt của thị trường lao động đã nhanh chóng làm anh ta vỡ mộng.)
    • Cette remarque acerbe l'a complètement dégrisé. (Nhận xét chua chát đó đã hoàn toàn làm anh ta tỉnh ngộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dégriser" (động từ phản thân): tự tỉnh rượu, tự vỡ mộng.
    • Il a mis du temps à se dégriser après la fête. (Anh ấy mất một lúc mới tự tỉnh rượu sau bữa tiệc.)
    • Elle s'est dégrisée en découvrant la vérité. ( ấy đã tự vỡ mộng khi khám phá ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégrisement (danh từ): sự làm tỉnh rượu, sự vỡ mộng.
    • Le dégrisement fut brutal. (Sự vỡ mộng thật tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désenivrer: làm tỉnh rượu (nghĩa đen).
  • Désillusionner: làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng (nghĩa bóng).
  • Ramener à la réalité: đưa trở về với thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Griser: làm say rượu; làm say mê, làm ngây ngất (nghĩa bóng).
  • Enivrer: làm say rượu; làm say đắm.
  • Illusionner: gây ảo tưởng.
ngoại động từ
  1. làm tỉnh rượu
  2. làm vỡ mộng
    • Cet échec l'a dégrisé
      sự thất bại đó làm cho anh ta vỡ mộng