dégriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tỉnh rượu: Làm cho ai đó hết say, trở nên tỉnh táo sau khi uống rượu bia.
- Làm vỡ mộng, làm tỉnh ngộ: Làm cho ai đó nhận ra sự thật, từ bỏ những ảo tưởng, hy vọng hoặc sự phấn khích không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le café fort peut aider à dégriser quelqu'un. (Cà phê đặc có thể giúp làm tỉnh rượu ai đó.)
- La dure réalité du marché du travail l'a rapidement dégrisé. (Thực tế khắc nghiệt của thị trường lao động đã nhanh chóng làm anh ta vỡ mộng.)
- Cette remarque acerbe l'a complètement dégrisé. (Nhận xét chua chát đó đã hoàn toàn làm anh ta tỉnh ngộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dégriser" (động từ phản thân): tự tỉnh rượu, tự vỡ mộng.
- Il a mis du temps à se dégriser après la fête. (Anh ấy mất một lúc mới tự tỉnh rượu sau bữa tiệc.)
- Elle s'est dégrisée en découvrant la vérité. (Cô ấy đã tự vỡ mộng khi khám phá ra sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégrisement (danh từ): sự làm tỉnh rượu, sự vỡ mộng.
- Le dégrisement fut brutal. (Sự vỡ mộng thật tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Désenivrer: làm tỉnh rượu (nghĩa đen).
- Désillusionner: làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng (nghĩa bóng).
- Ramener à la réalité: đưa trở về với thực tế.
Từ trái nghĩa
- Griser: làm say rượu; làm say mê, làm ngây ngất (nghĩa bóng).
- Enivrer: làm say rượu; làm say đắm.
- Illusionner: gây ảo tưởng.
ngoại động từ
- làm tỉnh rượu
- làm vỡ mộng
- Cet échec l'a dégrisésự thất bại đó làm cho anh ta vỡ mộng