décrasser

Học thuật
Thân thiện
décrasser

On nettoie la cheminée pour la décrasser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sạch, cạo sạch bụi bẩn, cáu bẩn: Hành động loại bỏ lớp bẩn bám dính, thườngbụi, muội, cáu cặn lâu ngày.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Làm cho bớt dốt nát, thô lỗ; "tẩy não": Hành động giáo dục, uốn nắn hoặc thay đổi ai đó để họ trở nên lịch sự, văn hóa hoặc tư tưởng tiến bộ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm sạch):
    • Il faut décrasser le tuyau de la cheminée. (Phải cạo sạch muội trong ống khói sưởi.)
    • Avant de porter ce manteau, il faudrait le décrasser un peu. (Trước khi mặc cái áo khoác này, nên giũ cho sạch bụi một chút.)
  • Nghĩa bóng (giáo dục, thay đổi):
    • Un séjour à l'étranger l'a décrassé. (Một thời giannước ngoài đã làm cho anh ta bớt quê mùa/thô lỗ.)
    • Ce livre m'a vraiment décrassé l'esprit. (Cuốn sách này thực sự đã "tẩy não"/làm sáng tỏ tư tưởng cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décrasser ses idées": Làm cho đầu óc minh mẫn, thay đổi cách suy nghĩ kỹ, lỗi thời.
    • Une bonne discussion peut aider à décrasser ses idées. (Một cuộc thảo luận sôi nổi có thể giúp làm sáng tỏ tư tưởng.)
  • "Décrasser son langage": Làm cho lời nói trở nên lịch sự, bớt thô tục hơn.
    • En société, il doit apprendre à décrasser son langage. (Trong xã giao, anh ta phải học cách nói năng lịch sự hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crasseux/crasseuse (tính từ): Bẩn thỉu, dính đầy cáu bẩn. (Nghĩa bóng: Bần tiện, hèn mạt).
  • Crasse (danh từ từ gốc): Cáu bẩn, chất bẩn cứng bám. (Nghĩa bóng: Hành động hèn mạt, bỉ ổi).
  • Décaper (động từ): Cạo, tẩy sạch (lớp sơn , gỉ sét). Gần nghĩa với décrasser nhưng thường dùng cho bề mặt kim loại, gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer: Làm sạch (nghĩa chung).
  • Dégraisser: Tẩy mỡ, làm sạch dầu mỡ.
  • Éduquer: Giáo dục (nghĩa bóng).
  • Civiliser: Khai hóa, làm cho văn minh (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se décrasser (động từ phản thân): Tự làm sạch mình (nghĩa đen). Tự cải thiện, tự trau dồi kiến thức/phong cách (nghĩa bóng).
    • Après le travail, il s'est décrassé sous la douche. (Sau giờ làm, anh ta đã tắm rửa sạch sẽ.)
    • Il a voyagé pour se décrasser un peu. (Anh ta đã đi du lịch để tự trau dồi/mở mang tầm mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Être crasseux: Rất bẩn. (Nghĩa bóng: Keo kiệt, bủn xỉn).
  • Faire une crasse à quelqu'un: Làm điều hèn mạt, xấu xa với ai đó.
décrasser

On nettoie la cheminée pour la décrasser.

ngoại động từ
  1. cạo sạch cáu bẩn; giũ nước đầu cho bớt cáu (quần áo).
  2. (thân mật) làm cho dốt nát thô lỗ; tẩy não.