décousu

Học thuật
Thân thiện
décousu

Le discours du professeur était décousu et difficile à suivre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sổ chỉ, sứt chỉ: Dùng để mô tả một vật đó (thườngquần áo, vải) bị sút chỉ, không còn được khâu chắc chắn.
    • Rời rạc, không mạch lạc: Dùng để mô tả một bài nói, ý tưởng, văn bản hoặc câu chuyện thiếu sự liên kết, logic trôi chảy.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự rời rạc, sự không mạch lạc: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một cái gì đó bị rời rạc, không sự liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La couture de sa manche est décousue. (Đường may trên tay áo của anh ấy bị sổ chỉ.)
    • Son récit était complètement décousu, on ne comprenait pas la chronologie. (Bài kể chuyện của ấy hoàn toàn rời rạc, chúng tôi không hiểu được trình tự thời gian.)
    • Un discours décousu peut perdre l'attention de l'auditoire. (Một bài diễn văn không mạch lạc có thể làm mất sự chú ý của thính giả.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le décousu de son argumentation a affaibli sa thèse. (Sự rời rạc trong lập luận của anh ta đã làm yếu đi luận điểm của mình.)
    • Il faut éviter le décousu dans un texte académique. (Cần phải tránh sự không mạch lạc trong một văn bản học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'esprit décousu": tư tưởng rời rạc, suy nghĩ không tập trung thiếu liên kết.

    • Depuis son accident, il a parfois l'esprit décousu. (Kể từ sau tai nạn, đôi khi anh ấy tư tưởng rời rạc.)
  • "Une conversation décousue": Một cuộc trò chuyện nhảy cóc, không theo một chủ đề xuyên suốt.

    • Nous avons eu une conversation décousue, passant d'un sujet à l'autre. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện nhảy cóc, chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Découdre (động từ): Làm sút chỉ, tháo đường may. Đâyđộng từ gốc.

    • Il a décousu la poche pour la recoudre. (Anh ấy đã tháo đường may của cái túi để khâu lại.)
  • Incohérent (tính từ): Thiếu mạch lạc, không nhất quán. Gần nghĩa với nghĩa bóng của "décousu".

  • Désordonné (tính từ): Lộn xộn, không trật tự.
Từ đồng nghĩa
  • Désarticulé: Rời rạc, không liền mạch (thường dùng cho bài nói, lập luận).
  • Confus: Lộn xộn, rối rắm, khó hiểu.
  • Inorganisé: Không được tổ chức, thiếu cấu trúc.
Từ trái nghĩa
  • Cohérent: Mạch lạc, chặt chẽ.
  • Lié: liên kết, gắn bó.
  • Ordonné: trật tự, ngăn nắp.
  • Structuré: cấu trúc.
Thành ngữ liên quan
  • "Coudre et découdre": (Nghĩa đen: Khâu tháo chỉ). Thành ngữ này có thể ám chỉ việc làm đi làm lại một việc gì đó, hoặc mối quan hệ lúc gắn bó lúc rạn nứt.
    • Ils cousent et décousent depuis des années. (Họ cứ gắn bó rồi lại chia lìa đã nhiều năm nay.)
décousu

Le discours du professeur était décousu et difficile à suivre.

tính từ
  1. sổ chỉ, sứt chỉ.
  2. rời rạc, không mạch lạc.
    • Style décousu
      lời văn rời rạc.
danh từ giống đực
  1. sự rời rạc, không mạch lạc.
    • Le décousu d'un discours
      sự rời rạc của bài diễn văn.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "décousu"