décousu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sổ chỉ, sứt chỉ: Dùng để mô tả một vật gì đó (thường là quần áo, vải) bị sút chỉ, không còn được khâu chắc chắn.
- Rời rạc, không mạch lạc: Dùng để mô tả một bài nói, ý tưởng, văn bản hoặc câu chuyện thiếu sự liên kết, logic và trôi chảy.
Danh từ giống đực:
- Sự rời rạc, sự không mạch lạc: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một cái gì đó bị rời rạc, không có sự liên tục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La couture de sa manche est décousue. (Đường may trên tay áo của anh ấy bị sổ chỉ.)
- Son récit était complètement décousu, on ne comprenait pas la chronologie. (Bài kể chuyện của cô ấy hoàn toàn rời rạc, chúng tôi không hiểu được trình tự thời gian.)
- Un discours décousu peut perdre l'attention de l'auditoire. (Một bài diễn văn không mạch lạc có thể làm mất sự chú ý của thính giả.)
Danh từ giống đực:
- Le décousu de son argumentation a affaibli sa thèse. (Sự rời rạc trong lập luận của anh ta đã làm yếu đi luận điểm của mình.)
- Il faut éviter le décousu dans un texte académique. (Cần phải tránh sự không mạch lạc trong một văn bản học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir l'esprit décousu": Có tư tưởng rời rạc, suy nghĩ không tập trung và thiếu liên kết.
- Depuis son accident, il a parfois l'esprit décousu. (Kể từ sau tai nạn, đôi khi anh ấy có tư tưởng rời rạc.)
"Une conversation décousue": Một cuộc trò chuyện nhảy cóc, không theo một chủ đề xuyên suốt.
- Nous avons eu une conversation décousue, passant d'un sujet à l'autre. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện nhảy cóc, chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.)
Biến thể và từ gần giống
Découdre (động từ): Làm sút chỉ, tháo đường may. Đây là động từ gốc.
- Il a décousu la poche pour la recoudre. (Anh ấy đã tháo đường may của cái túi để khâu lại.)
Incohérent (tính từ): Thiếu mạch lạc, không nhất quán. Gần nghĩa với nghĩa bóng của "décousu".
- Désordonné (tính từ): Lộn xộn, không có trật tự.
Từ đồng nghĩa
- Désarticulé: Rời rạc, không liền mạch (thường dùng cho bài nói, lập luận).
- Confus: Lộn xộn, rối rắm, khó hiểu.
- Inorganisé: Không được tổ chức, thiếu cấu trúc.
Từ trái nghĩa
- Cohérent: Mạch lạc, chặt chẽ.
- Lié: Có liên kết, gắn bó.
- Ordonné: Có trật tự, ngăn nắp.
- Structuré: Có cấu trúc.
Thành ngữ liên quan
- "Coudre et découdre": (Nghĩa đen: Khâu và tháo chỉ). Thành ngữ này có thể ám chỉ việc làm đi làm lại một việc gì đó, hoặc mối quan hệ lúc gắn bó lúc rạn nứt.
- Ils cousent et décousent depuis des années. (Họ cứ gắn bó rồi lại chia lìa đã nhiều năm nay.)
tính từ
- sổ chỉ, sứt chỉ.
- rời rạc, không mạch lạc.
- Style décousulời văn rời rạc.
danh từ giống đực
- sự rời rạc, không mạch lạc.
- Le décousu d'un discourssự rời rạc của bài diễn văn.