dédale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường lối quanh co rắc rối: Chỉ một hệ thống đường đi, lối đi hoặc cấu trúc phức tạp, nhiều ngõ ngách, dễ gây lạc lối.
- (Nghĩa bóng) Mớ bòng bong: Dùng để diễn tả một tình huống, vấn đề hoặc hệ thống quy tắc phức tạp, rối rắm và khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les rues de la vieille ville forment un véritable dédale. (Những con phố của khu phố cổ tạo thành một mê cung thực sự.)
- Se perdre dans le dédale des couloirs administratifs. (Bị lạc trong mớ hành lang hành chính quanh co.)
- La procédure judiciaire est un dédale de règles complexes. (Thủ tục tư pháp là một mớ bòng bong các quy tắc phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un dédale de...": Một mớ/mê cung của... (dùng để nhấn mạnh sự phức tạp, chồng chéo của nhiều thứ).
- Un dédale de sentiments contradictoires. (Một mớ cảm xúc mâu thuẫn.)
- Un dédale de paperasses administratives. (Một mớ giấy tờ hành chính rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Dédaléen, dédaléenne (tính từ): Thuộc về mê cung, phức tạp như mê cung.
- Un parcours dédaléen. (Một hành trình quanh co phức tạp.)
- Labyrinthe (danh từ): Mê cung (nghĩa đen và bóng, gần nghĩa với "dédale").
- Enchevêtrement (danh từ): Sự chằng chịt, rối rắm.
Từ đồng nghĩa
- Labyrinthe: mê cung.
- Enchevêtrement: mớ rối, sự chằng chịt.
- Imbroglio: tình huống rối rắm, phức tạp (thường dùng cho tranh chấp, mâu thuẫn).
- Complexité: sự phức tạp.
Từ nguyên và Ghi chú
- Từ "dédale" bắt nguồn từ tên Dédalus (Daedalus), một nhân vật thần thoại Hy Lạp, người đã xây dựng cung điện Labyrinthe cho vua Minos ở Crete để nhốt quái vật Minotaure. Do đó, từ này luôn mang sắc thái chỉ sự phức tạp, rối rắm đến mức khó tìm lối ra.
danh từ giống đực
- đường lối quanh co rắc rối.
- (nghĩa bóng) mớ bòng bong.