détail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chi tiết: Một phần nhỏ, cụ thể và riêng biệt của một tổng thể, một câu chuyện hoặc một sự vật.
- Sự bán lẻ: Hoạt động bán hàng hóa với số lượng nhỏ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
- Bản kê chi tiết: Một danh sách liệt kê đầy đủ các mục, các khoản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai remarqué un détail intéressant sur cette peinture. (Tôi đã nhận thấy một chi tiết thú vị trên bức tranh này.)
- Il travaille dans le commerce de détail. (Anh ấy làm việc trong ngành bán lẻ.)
- Voici le détail de vos dépenses du mois. (Đây là bản kê chi tiết các chi tiêu của bạn trong tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dans le détail: Một cách chi tiết, tỉ mỉ.
- Il a étudié le rapport dans le détail. (Anh ấy đã nghiên cứu báo cáo một cách chi tiết.)
- C'est un détail (cách nói thân mật): Đó chỉ là chuyện nhỏ/không quan trọng.
- Il a oublié de signer, mais c'est un détail. (Anh ấy quên ký tên, nhưng đó chỉ là chuyện nhỏ.)
- Vendre au détail: Bán lẻ.
- Ce magasin vend au détail et en gros. (Cửa hàng này bán cả lẻ lẫn sỉ.)
Biến thể và từ liên quan
- Détailler (động từ): Kể chi tiết, liệt kê tỉ mỉ; Cắt rời ra, chia nhỏ; Bán lẻ.
- Il a détaillé son projet pendant une heure. (Anh ấy đã trình bày chi tiết dự án của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
- Détaillant, détaillante (danh từ): Người bán lẻ, chủ cửa hàng bán lẻ.
- C'est un détaillant en produits alimentaires. (Ông ấy là một người bán lẻ thực phẩm.)
- En détail (cụm trạng từ): Một cách chi tiết.
- Expliquez-moi cela en détail, s'il vous plaît. (Xin hãy giải thích cho tôi điều đó một cách chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Particularité: Đặc điểm, chi tiết riêng biệt.
- Précision: Sự chính xác, chi tiết chính xác.
- Spécificité: Tính đặc thù, chi tiết đặc trưng.
- Commerce de détail: Bán lẻ (đồng nghĩa với "vente au détail").
Thành ngữ liên quan
- Le diable est dans les détails: Ma quỷ ẩn trong chi tiết (ý nói những vấn đề hoặc khó khăn thường nằm ở các chi tiết nhỏ).
- Fais très attention à ce contrat, le diable est dans les détails. (Hãy rất cẩn thận với hợp đồng này, ma quỷ ẩn trong chi tiết đấy.)
- Perdre de vue l'essentiel pour des détails: Đánh mất cái cốt yếu vì những chi tiết (quá chú trọng tiểu tiết mà quên đi điều quan trọng).
danh từ giống đực
- sự bán lẻ
- Commerce de détailbuôn bán lẻ
- sự kê chi tiết; bản kê chi tiết
- Détail des fraisbản kê chi tiết các chi phí
- chi tiết
- Raconter un évènement dans tous ses détailskể lại một sự việc đủ mọi chi tiết
- c'est un détail(thân mật) đó là một điều không quan trọng
- en détailmột cách chi tiết, ngành ngọn
- officier de détailsĩ quan phụ trách hành chính