totale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "total"):
- Toàn bộ, trọn vẹn, hoàn toàn: Chỉ một cái gì đó được xem xét trong toàn bộ phạm vi, số lượng hoặc mức độ của nó, không có phần nào bị thiếu hoặc loại trừ.
- Tuyệt đối, hoàn hảo: Nhấn mạnh tính chất hoàn toàn, không thể nghi ngờ hoặc không có ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La destruction totale de la ville. (Sự phá hủy hoàn toàn của thành phố.)
- Elle a une confiance totale en son équipe. (Cô ấy có sự tin tưởng tuyệt đối vào đội của mình.)
- Une obscurité totale régnait dans la pièce. (Một bóng tối hoàn toàn ngự trị trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À la totale" (thông tục): Một cách toàn diện, hết mức, với tất cả các tùy chọn.
- Il a fait rénover sa maison à la totale. (Anh ấy đã cho sửa sang lại ngôi nhà của mình một cách toàn diện.)
"Faire une totale" (trong thể thao, như quần vợt): Thắng một trận mà không để đối thủ ghi điểm nào (tương đương với "love game").
- Le joueur a remporté le set en faisant une totale. (Tay vợt đã thắng ván đấu với một tỷ số tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
Total (tính từ, giống đực): Toàn bộ, tổng số.
- Le coût total du projet. (Tổng chi phí của dự án.)
Totalement (phó từ): Một cách hoàn toàn.
- Je suis totalement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
Totalité (danh từ giống cái): Toàn bộ, tổng thể.
- La totalité des invités est arrivée. (Toàn bộ khách mời đã đến.)
Từ đồng nghĩa
- Complète: Đầy đủ, trọn vẹn.
- Absolue: Tuyệt đối.
- Intégrale: Toàn bộ, nguyên vẹn (thường dùng cho ấn bản, bộ sưu tập).
Từ trái nghĩa
- Partielle: Một phần.
- Relative: Tương đối.
- xem total