totale

Học thuật
Thân thiện
totale

L'éclipse solaire est totale aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "total"):
    • Toàn bộ, trọn vẹn, hoàn toàn: Chỉ một cái gì đó được xem xét trong toàn bộ phạm vi, số lượng hoặc mức độ của , không phần nào bị thiếu hoặc loại trừ.
    • Tuyệt đối, hoàn hảo: Nhấn mạnh tính chất hoàn toàn, không thể nghi ngờ hoặc không ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La destruction totale de la ville. (Sự phá hủy hoàn toàn của thành phố.)
    • Elle a une confiance totale en son équipe. ( ấy sự tin tưởng tuyệt đối vào đội của mình.)
    • Une obscurité totale régnait dans la pièce. (Một bóng tối hoàn toàn ngự trị trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la totale" (thông tục): Một cách toàn diện, hết mức, với tất cả các tùy chọn.

    • Il a fait rénover sa maison à la totale. (Anh ấy đã cho sửa sang lại ngôi nhà của mình một cách toàn diện.)
  • "Faire une totale" (trong thể thao, như quần vợt): Thắng một trận không để đối thủ ghi điểm nào (tương đương với "love game").

    • Le joueur a remporté le set en faisant une totale. (Tay vợt đã thắng ván đấu với một tỷ số tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Total (tính từ, giống đực): Toàn bộ, tổng số.

    • Le coût total du projet. (Tổng chi phí của dự án.)
  • Totalement (phó từ): Một cách hoàn toàn.

    • Je suis totalement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
  • Totalité (danh từ giống cái): Toàn bộ, tổng thể.

    • La totalité des invités est arrivée. (Toàn bộ khách mời đã đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Complète: Đầy đủ, trọn vẹn.
  • Absolue: Tuyệt đối.
  • Intégrale: Toàn bộ, nguyên vẹn (thường dùng cho ấn bản, bộ sưu tập).
Từ trái nghĩa
  • Partielle: Một phần.
  • Relative: Tương đối.
totale

L'éclipse solaire est totale aujourd'hui.

  1. xem total