défens

Học thuật
Thân thiện
défens

Un garde forestier surveille le bois en défens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khu rừng cấm: Một khu vực rừng hoặc đất rừng được bảo vệ bởi luật pháp, nơi việc khai thác gỗ, chăn thả gia súc hoặc các hoạt động khác bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt để bảo tồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le défens est protégé par la loi. (Khu rừng cấm được pháp luật bảo vệ.)
    • Il est interdit de couper du bois dans ce défens. (Việc chặt cây lấy gỗ bị cấm trong khu rừng cấm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bois en défens": Cụm từ chuyên ngành lâm nghiệp, có nghĩa là "rừng cấm" hoặc "khu rừng được bảo vệ".
    • Cette zone est classée comme bois en défens. (Khu vực này được phân loạirừng cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Défendre (động từ): Bảo vệ, cấm.
  • Défense (danh từ giống cái): Sự phòng thủ, sự bảo vệ; lệnh cấm.
Từ đồng nghĩa
  • Forêt protégée: Rừng được bảo vệ.
  • Réserve forestière: Khu bảo tồn rừng.
défens

Un garde forestier surveille le bois en défens.

danh từ giống đực
  1. Bois en défens+ (lâm nghiệp) rừng cấm.