défiant

Học thuật
Thân thiện
défiant

Il regarde son interlocuteur d'un air défiant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngờ vực, nghi ngờ: Thể hiện thái độ không tin tưởng, cảnh giác cao độ sẵn sàng nghi ngờ về ý định hoặc sự trung thực của người khác.
    • Thách thức, bất chấp: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thể hiện thái độ thách thức, không sợ hãi trước quyền lực hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn ngờ vực.)
  • ( ấy vẫn ngờ vực trước những lời hứa của các chính trị gia.)
  • (Một nụ cười thách thức nở trên môi anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être défiant à l'égard de quelqu'un/quelque chose": Tỏ ra ngờ vực đối với ai đó/điều đó.
    • Le public est de plus en plus défiant à l'égard des médias. (Công chúng ngày càng ngờ vực đối với giới truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Défiance (danh từ giống cái): Sự ngờ vực, sự nghi ngờ; thái độ thách thức.
    • regarder avec défiance (nhìn với vẻ ngờ vực)
  • Défier (động từ): Khiêu khích, thách thức; (văn học) coi thường, bất chấp.
    • défier l'autorité (thách thức quyền lực)
Từ đồng nghĩa
  • Méfiant: Ngờ vực, cảnh giác (gần như đồng nghĩa với nghĩa chính).
  • Sceptique: Hoài nghi.
  • Provocateur: Khiêu khích (gần nghĩa với "thách thức").
Từ trái nghĩa
  • Confiant: Tin tưởng.
  • Crédule: Cả tin.
  • Soumis: Phục tùng (trái nghĩa với "thách thức").
défiant

Il regarde son interlocuteur d'un air défiant.

tính từ
  1. ngờ vực.

Từ gần giống