déviant

Học thuật
Thân thiện
déviant

Un enfant déviant est souvent isolé des autres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Tâmhọc, xã hội học) Sai lệch, lệch chuẩn: Dùng để miêu tả hành vi, thái độ hoặc đặc điểm của một cá nhân đi chệch khỏi các quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức được chấp nhận rộng rãi.
    • Khác thường, dị biệt: Có thể dùng (thường mang sắc thái tiêu cực) để chỉ điều đó không bình thường, không theo quy ước chung.
  2. Danh từ:

    • (Tâmhọc, xã hội học) Người hành vi sai lệch/lệch chuẩn: Chỉ một cá nhân những hành vi hoặc thái độ không tuân theo các chuẩn mực xã hội thông thường.
    • Kẻ dị biệt: (Thường dùng với nghĩa xấu) Chỉ người lối sống hoặc suy nghĩ được coi là kỳ quặc, không phù hợp với số đông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un comportement déviant peut être étudié par les sociologues. (Một hành vi sai lệch/lệch chuẩn có thể được các nhà xã hội học nghiên cứu.)
    • Il a des goûts déviants par rapport à la norme. (Anh ta những sở thích khác thường/dị biệt so với chuẩn mực.)
  • Danh từ:
    • La société marginalise souvent les déviants. (Xã hội thường gạt ra bên lề những người hành vi lệch chuẩn.)
    • Il est considéré comme un déviant dans son village. (Anh ta bị coi là một kẻ dị biệt trong làng của mình.)
Các cách sử khác
  • "Déviant sexuel": Người hành vi lệch lạc tình dục, lệch chuẩn tình dục. (Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong tâmhọc tâm thần học, cần sử dụng thận trọng).
    • Ce terme est souvent remplacé par "paraphilie" dans le langage clinique moderne. (Thuật ngữ này thường được thay thế bằng "paraphilie" trong ngôn ngữ lâm sàng hiện đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Déviance (danh từ giống cái): Sự sai lệch, hành vi lệch chuẩn.
    • La déviance sociale est un sujet complexe. (Hành vi lệch chuẩn xã hộimột chủ đề phức tạp.)
  • Dévier (động từ): Đi chệch hướng, làm lệch đi, sai lệch.
    • Il ne faut pas dévier du sujet principal. (Không được đi chệch khỏi chủ đề chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Anormal (bất thường), marginal (nằm ngoài lề, khác biệt), pervers (đồi bại - nghĩa mạnh hơn), atypique (không điển hình).
  • Danh từ: Marginal(e) (người sống ngoài lề xã hội), inadapté(e) (người không thích nghi), anormal(e) (người bất thường).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "déviant" mang sắc thái học thuật thường được dùng trong các ngữ cảnh phân tích xã hội học, tâmhọc hoặc tội phạm học. Trong đời sống hàng ngày, thường mang hàm ý tiêu cực, phán xét hoặc kỳ thị.
  • Cần phân biệt với "différent" (khác biệt) - từ trung lập hơn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hay vi phạm chuẩn mực.
déviant

Un enfant déviant est souvent isolé des autres.

tính từ
  1. (tâmhọc) xử sự sai lệch
danh từ
  1. (tâmhọc) kẻ xử sự sai lệch

Từ gần giống