devant

Học thuật
Thân thiện
devant

Il regarde droit devant lui en marchant.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Trước mặt, trước, đằng trước: Chỉ vị tríphía trước một người, một vật, một địa điểm hoặc một thời điểm nào đó.
    • Trước, đối diện với: Chỉ sự đối mặt, sự hiện diện trước một cá nhân hoặc một tổ chức thẩm quyền.
  2. Phó từ:

    • phía trước, ở đằng trước: Chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển về phía trước.
    • Trước, trước đó: Chỉ thời gian hoặc thứ tự trước một sự việc khác (cách dùng cổ).
  3. Danh từ giống đực:

    • Phía trước, mặt trước, phần trước: Chỉ phần phía trước của một vật thể, một không gian hoặc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • Il s'est arrêté devant la porte. (Anh ấy dừng lại trước cửa.)
    • Elle a témoigné devant le juge. ( ấy đã khai trước thẩm phán.)
    • Nous avons tout le week-end devant nous. (Chúng tôi cả ngày cuối tuần phía trước [còn nhiều thời gian].)
  • Phó từ:

    • Regarde devant ! (Nhìn phía trước kìa!)
    • Le moteur est à l'avant, mais le coffre se trouve devant. (Động cơphía trước, nhưng cốp xe lại nằmmặt trước.) [Về vị trí cụ thể]
  • Danh từ giống đực:

    • Le devant de la maison est peint en blanc. (Mặt trước của ngôi nhà được sơn màu trắng.)
    • Le chien s'est blessé à un patte de devant. (Con chó bị thươngmột chân trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Comme devant: Như trước, như cũ.

    • Après la dispute, tout est rentré dans l'ordre comme devant. (Sau trận cãi vã, mọi thứ trở lại bình thường như trước.)
  • Avoir du temps devant soi: Còn nhiều thời gian phía trước, còn thời gian.

    • Ne te presse pas, tu as encore deux heures devant toi. (Đừng vội, cậu còn tận hai tiếng phía trước .)
  • S'en aller les pieds devant (thân mật): Đi chân trước (ám chỉ việc qua đời, được đưa đi nghĩa địa).

Biến thể từ gần giống
  • Avant (giới từ/phó từ/danh từ): Cũng có nghĩa là "trước", nhưng thường nhấn mạnh hơn về thứ tự thời gian hoặc không gian so với một điểm tham chiếu, ít dùng để chỉ sự đối mặt trực tiếp hơn "devant".
  • Face à (giới từ): Đối diện với, thường nhấn mạnh sự đối đầu hoặc tình thế.
  • En avant (cụm phó từ): Về phía trước, tiến lên.
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ: En face de (đối diện với), à l'avant de (ở phía trước của).
  • Danh từ: La partie antérieure (phần trước), la façade (mặt tiền - cho tòa nhà), l'avant (phía trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "devant" không phảiđộng từ. Tuy nhiên, các cụm động từ đi với "devant") - Passer devant: Đi qua phía trước, vượt lên trước. - Le coureur numéro 5 passe devant ! (Vận động viên số 5 vượt lên trước rồi!) - Se présenter devant: Trình diện, xuất hiện trước mặt (ai/tòa án). - Il doit se présenter devant le tribunal demain. (Anh ta phải ra trình diện trước tòa vào ngày mai.)

Thành ngữ liên quan
  • Prendre les devants (nghĩa bóng): Hành động trước, chủ động làm gì đó trước khi người khác làm hoặc trước khi sự việc xảy ra.
    • Pour éviter la panique, le gouvernement a pris les devants en communiquant clairement. (Để tránh hoảng loạn, chính phủ đã chủ động thông tin một cách rõ ràng.)
  • Bâtir sur le devant (thân mật): Bụng to ra, xệ bụng (nói về người béo).
devant

Il regarde droit devant lui en marchant.

giới từ
  1. trước mặt, trước
    • Regarder devant soi
      nhìn về trước mặt mình
    • Marcher devant quelqu'un
      đi trước ai
    • Devant le tribunal
      trước tòa
    • avoir du temps devant soi
      còn thì giờ
phó từ
  1. trước, (ở) mặt trước
    • Partir devant
      ra đi trước
    • Vêtement qui se ferme devant
      áo cài mặt trước
  2. (từ , nghĩa ) trước kia
    • comme devant
      như trước
    • s'en aller les pieds devant
      (thân mật) được đưa đi nghĩa địa
danh từ giống đực
  1. phía trước, mặt trước
    • Le devant d'une maison
      mặt trước nhà
    • Le devant d'une voiture
      phía trước xe
    • Pattes de devant
      chân trước
    • bâtir sur le devant
      (thân mật) xệ bụng
    • prendre les devants
      (nghĩa bóng) hành động nước trước