défourrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ cổ lông (ra khỏi áo khoác): Hành động lấy phần cổ áo được làm bằng lông thú ra khỏi một chiếc áo khoác, thường để làm sạch, bảo quản riêng hoặc thay đổi kiểu dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut défourrer ce manteau avant de le nettoyer à sec. (Cần phải bỏ cổ lông ra khỏi chiếc áo khoác này trước khi giặt khô.)
    • Elle a décidé de défourrer son vieux manteau pour un look plus moderne. ( ấy quyết định bỏ cổ lông của chiếc áo khoác để diện mạo hiện đại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire défourrer un vêtement": (Cụm từ) mang một món đồ đi bỏ cổ lông.
    • J'ai porté ma veste chez le fourreur pour la faire défourrer. (Tôi đã mang chiếc áo khoác của mình đến tiệm thợ lông để bỏ cổ lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Défourrage (danh từ): hành động bỏ cổ lông.
    • Le défourrage de ce manteau est nécessaire. (Việc bỏ cổ lông của chiếc áo khoác nàycần thiết.)
  • Fourrure (danh từ): lông thú, đồ lông.
    • Un col en fourrure. (Một chiếc cổ áo bằng lông thú.)
  • Fourreur (danh từ): thợ làm đồ lông, thợ sửa chữa đồ lông.
    • Consulter un fourreur pour défourrer un manteau. (Tham khảo ý kiến một thợ làm đồ lông để bỏ cổ lông áo khoác.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlever la fourrure (d'un vêtement): bỏ/lấy phần lông thú ra (khỏi quần áo). (Đâymột cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn so với "défourrer").
Lưu ý
  • Từ "défourrer" là một thuật ngữ khá chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về thời trang, may mặc đặc biệtliên quan đến nghề thợ lông (). không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
  1. bỏ cổ lông.
    • Défourrer un manteau
      bỏ cổ lông áo khoác.

Từ gần giống