découvreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tìm ra, người phát hiện: Chỉ một người đã tìm thấy, khám phá ra một điều gì đó chưa từng được biết đến hoặc bị lãng quên.
- Người phát minh, người phát kiến: Chỉ một người đã sáng tạo, phát minh ra một thứ mới, như một nguyên lý, một thiết bị hoặc một phương pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Marie Curie est la découvreuse du radium. (Marie Curie là người phát hiện ra nguyên tố radium.)
- Les archéologues sont les découvreurs de cette ancienne cité. (Các nhà khảo cổ là những người tìm ra thành phố cổ đại này.)
- On considère souvent ce scientifique comme le découvreur de ce principe. (Người ta thường coi nhà khoa học này là người phát kiến ra nguyên lý đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être le découvreur de...": Là người tìm ra/phát hiện ra...
- Il est fier d'être le découvreur de cette nouvelle espèce d'orchidée. (Ông ấy tự hào là người phát hiện ra loài phong lan mới này.)
Biến thể và từ gần giống
Découvreuse (n.f): Dạng danh từ giống cái của "découvreur".
- Elle est la découvreuse du site. (Cô ấy là người phát hiện ra địa điểm đó.)
Découverte (n.f): Sự khám phá, phát hiện; điều được khám phá.
- La découverte de l'Amérique a changé le monde. (Việc khám phá ra châu Mỹ đã thay đổi thế giới.)
Découvrir (v): Khám phá, phát hiện ra.
- Ils cherchent à découvrir la vérité. (Họ tìm cách khám phá sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Inventeur (n.m): Nhà phát minh (nhấn mạnh vào việc sáng tạo ra cái mới).
- Explorateur (n.m): Nhà thám hiểm (nhấn mạnh vào việc đi đến những vùng đất mới).
- Pionnier (n.m): Người tiên phong, người mở đường.
Thành ngữ liên quan
- Passer à la postérité comme le découvreur de...: Đi vào lịch sử với tư cách là người tìm ra...
- Il est passé à la postérité comme le découvreur de ce vaccin. (Ông đã đi vào lịch sử với tư cách là người tìm ra loại vắc-xin này.)
danh từ
- người tìm ra, người phát minh, người phát kiến, người phát hiện.
- Christophe Colomb, découvreur de l'AmériqueCri-xtốp Cô-lông, người tìm ra châu Mỹ.