dégringoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ thân mật):
- Lao xuống, chạy vụt xuống: Diễn tả hành động di chuyển xuống rất nhanh, đột ngột, thường là từ một vị trí cao, và có thể kèm theo sự mất thăng bằng hoặc không kiểm soát.
- Xuống dốc, suy sụp (nghĩa bóng): Diễn tả sự sụt giảm nhanh chóng và mạnh mẽ về tình trạng, chất lượng, giá trị hoặc vị thế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Il a dégringolé l'escalier quatre à quatre. (Anh ấy lao xuống cầu thang bốn bậc một.)
- L'enfant a dégringolé du toboggan en riant. (Đứa trẻ lao xuống từ cầu trượt trong tiếng cười.)
- Động từ (nghĩa bóng):
- Ses notes ont dégringolé ce trimestre. (Điểm số của cậu ấy đã tụt dốc trong học kỳ này.)
- Le prix des actions a dégringolé en Bourse. (Giá cổ phiếu đã lao dốc trên thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dégringoler la pente": lao xuống dốc (nghĩa đen), hoặc sa sút, suy đồi (nghĩa bóng).
- Sa santé dégringole la pente. (Sức khỏe của ông ấy đang xuống dốc trầm trọng.)
- "se laisser dégringoler": để mình rơi vào tình trạng suy sụp, buông xuôi.
- Depuis son licenciement, il s'est laissé dégringoler. (Kể từ khi bị sa thải, anh ta đã buông xuôi và sa sút.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégringolade (danh từ giống cái): Sự lao dốc, sự suy sụp nhanh chóng.
- La dégringolade des prix est impressionnante. (Sự lao dốc của giá cả thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Dévaler: Phi xuống, lao xuống (nghĩa đen, thường có kiểm soát hơn một chút).
- Chuter: Rơi xuống, tụt xuống (dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Tomber en chute libre: Rơi tự do, sụt giảm thảm hại (nhấn mạnh sự sụt giảm không phanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "dégringoler" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu với giới từ như "de", "du", "dans".)
Thành ngữ liên quan
- Être en pleine dégringolade: Đang trong tình trạng suy sụp hoàn toàn.
- L'entreprise est en pleine dégringolade. (Công ty đang trong tình trạng suy sụp hoàn toàn.)
động từ
- (thân mật) chạy vụt xuống lao, lao xuống
- Dégringoler d'un toitlao từ mái nhà xuống
- Dégringoler une pentelao từ trên dốc xuống
- (thân mật; nghĩa bóng) xuống dốc, suy sụp
- Maison de commerce qui dégringolehãng buôn suy sụp