remonter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lại trèo lên, lại leo lên, lại lên: Di chuyển trở lên một vị trí cao hơn, thường là nơi đã từng ở trước đó.
- Lại tăng lên: Mức độ, mực nước hoặc số lượng tăng trở lại.
- Hớt lên: (Về quần áo, vải) bị kéo lên một cách không chủ ý.
- Ngược lên: Di chuyển theo hướng ngược lại với dòng chảy hoặc hướng thông thường.
- Bắt nguồn từ, có từ: Có nguồn gốc, xuất xứ từ một thời điểm trong quá khứ.
Ngoại động từ:
- Lại leo lên, lại đưa lên: Mang, vác hoặc di chuyển một vật gì đó lên cao trở lại.
- Treo cao lên, nâng cao lên, xắn lên, bẻ lên: Điều chỉnh vị trí của một vật (tranh, tường, quần áo) lên cao hơn.
- Đi ngược lên: Di chuyển dọc theo một con đường, dòng sông theo hướng ngược lại.
- Lên dây: Vặn cót, lên dây cót cho đồng hồ hoặc thiết bị cơ học.
- (Nghĩa bóng) Nâng lên, kích lên; làm cho khỏe lên: Cải thiện tinh thần, tâm trạng hoặc sức khỏe.
- Lắp lại, lắp ráp lại: Ghép các bộ phận rời lại thành một tổng thể hoàn chỉnh.
- Trang bị lại, sắm đồ đạc mới: Cung cấp đồ đạc, trang thiết bị mới.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il faut remonter au premier étage. (Phải lại leo lên tầng một.)
- La température remonte enfin. (Nhiệt độ cuối cùng cũng lại tăng lên.)
- Cette tradition remonte au Moyen Âge. (Truyền thống này có từ thời Trung Cổ.)
Ngoại động từ:
- Peux-tu remonter ma valise, s'il te plaît ? (Anh có thể đưa vali của tôi lên [lầu] được không?)
- Elle remonte le col de son manteau contre le vent. (Cô ấy bẻ cổ áo khoác lên để chắn gió.)
- Cette bonne nouvelle lui a remonté le moral. (Tin tốt đó đã kích tinh thần anh ấy lên.)
- Il a remonté sa vieille moto. (Anh ấy đã lắp ráp lại chiếc xe máy cũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remonter à la surface": Nổi lên lại mặt nước (nghĩa đen) hoặc xuất hiện trở lại, được nhắc đến (nghĩa bóng).
- Un souvenir d'enfance remonte à la surface. (Một ký ức thời thơ ấu nổi lên [trong tâm trí].)
- "Remonter le courant": Bơi ngược dòng (nghĩa đen); vượt qua khó khăn, cố gắng cải thiện một tình huống xấu (nghĩa bóng).
- L'entreprise essaie de remonter le courant après cette crise. (Công ty đang cố gắng vượt qua khó khăn sau cuộc khủng hoảng này.)
- "Se remonter" (tự phản thân): Tự lấy lại tinh thần, tự làm cho mình khỏe lại.
- Prends un café pour te remonter. (Hãy uống một tách cà phê để lấy lại tinh thần đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Remontage (danh từ): Hành động lắp ráp lại; sự lên dây cót.
- Le remontage de cette horloge est complexe. (Việc lắp ráp lại chiếc đồng hồ này rất phức tạp.)
- Remontant, e (tính từ): Làm khỏe người, bổ (thuốc); ra hoa nhiều lần (cây).
- Une infusion remontante. (Một ly trà thảo mộc bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: Monter à nouveau, regrimper (lại leo lên); augmenter (tăng lên); provenir, dater de (bắt nguồn từ).
- Ngoại động từ: Relever (nâng lên); relever, regonfler (nâng tinh thần); réassembler (lắp ráp lại); réapprovisionner (trang bị lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Remonter dans: Lại lên vào (phương tiện).
- Il remonte dans sa voiture. (Anh ấy lại lên xe ô tô của mình.)
- Remonter jusqu'à: Ngược lên đến, truy nguyên đến.
- Nous devons remonter jusqu'à la cause du problème. (Chúng ta phải truy nguyên đến tận nguyên nhân của vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- Cela ne me rajeunit pas / Cela me fait remonter le temps: Điều đó khiến tôi nhớ về quá khứ (nghĩa đen: "Điều đó không làm tôi trẻ lại / Điều đó khiến tôi ngược dòng thời gian").
- Écouter cette chanson, cela me fait remonter le temps. (Nghe bài hát này khiến tôi nhớ về quá khứ.)
- Remonter sur ses grands chevaux: Nổi giận, nổi cáu (nghĩa đen: "lại trèo lên con ngựa cao lớn của mình").
- Il est remonté sur ses grands chevaux quand on a critiqué son travail. (Anh ta nổi giận khi công việc của mình bị chỉ trích.)
nội động từ
- lại trèo lên, lại leo lên, lại lên
- Remonter au second étagelại leo lên gác hai
- Remonter sur le trônelại lên ngôi
- lại tăng lên
- Le niveau de la rivière remontenước sông lại dâng lên
- hớt lên
- Jupe qui remonte par-devantváy hớt lên phía trước
- ngược lên
- Remonter le long du fleuvelên ngược dòng sông
- Remonter jusqu'à la sourcengược lên đến ngọn nguồn
- bắt nguồn từ, có từ
- Cette famille remonte au temps des Trinhhọ này có từ thời Trịnh
- Cela remonte au délugeviệc đó có từ thời xửa thời xưa
ngoại động từ
- lại leo lên
- Remonter l'escalierlại leo lên cầu thang
- lại đưa lên
- Remonter une valise à l'étagelại đưa va li lên gác
- treo cao lên (bức tranh...), nâng cao lên (bức tường...); xắn lên (quần...); bẻ lên (cổ áo...)
- đi ngược lên
- Remonter le cours d'un fleuveđi ngược dòng sông
- Remonter le cours des ansngược lên dòng thời gian
- lên dây (đồng hồ...)
- (nghĩa bóng) nâng lên, kích lên; làm cho khỏe lên, làm cho phấn chấn lên
- Remonter le moralkích tinh thần lên; ce remède va vous remonter
- lắp lại, lắp ráp lại (máy...)
- (quân sự) cấp ngựa cho
- Remonter un régimentcấp ngựa cho một trung đoàn
- trang bị lại, sắm đồ đạc mới cho một ngôi nhà
- thay da mặt và đế (giày)