déjeuner

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bữa ăn trưa: "déjeuner" từ tiếng Pháp, được dùng trong tiếng Anh để chỉ bữa ăn trưa một cách trang trọng hoặc tính chất Pháp.
    • Bữa ăn nhẹ buổi sáng (theo nghĩa gốc Pháp): Trong ngữ cảnh Pháp, từ này ban đầu có thể chỉ bữa ăn sáng, nhưng trong tiếng Anh, nghĩa phổ biến nhất là bữa trưa.
  2. Động từ:

    • Ăn trưa: Hành động dùng bữa trưa, thường mang sắc thái thanh lịch hoặc kiểu cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We had a delightful déjeuner at the new French bistro. (Chúng tôi đã một bữa trưa thú vị tại quán rượu kiểu Pháp mới.)
    • The invitation specified a formal déjeuner at noon. (Thư mời ghi một bữa ăn trưa trang trọng lúc mười hai giờ.)
  • Động từ:

    • They déjeunered on the terrace overlooking the garden. (Họ ăn trưa trên sân thượng nhìn ra khu vườn.)
    • It is customary to déjeuner late on Sundays. (Người ta thường thói quen ăn trưa muộn vào các ngày Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petit déjeuner": Bữa sáng (từ tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong tiếng Anh).

    • The hotel served a continental petit déjeuner. (Khách sạn phục vụ một bữa sáng kiểu châu Âu.)
  • Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ "déjeuner" thường được dùng để tạo không khí lịch sự, tinh tế hoặc để nhấn mạnh tính chất Pháp của bữa ăn.

    • The novel described an elegant déjeuner in a Parisian apartment. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một bữa trưa thanh lịch trong một căn hộ ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Luncheon (n): Bữa ăn trưa (trang trọng hơn "lunch").
  • Lunch (n): Bữa trưa (từ thông dụng, phổ biến nhất).
  • Brunch (n): Bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng bữa trưa.
Từ đồng nghĩa
  • Lunch: Bữa trưa (từ thông thường).
  • Luncheon: Bữa tiệc trưa, bữa trưa trang trọng.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: "Déjeuner" một từ mượn từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh hiện đại, được dùng chủ yếu để tạo sắc thái trang trọng, lãng mạn hoặc để chỉ cụ thể một bữa ăn theo phong cách Pháp.
  • Sự khác biệt với tiếng Pháp: Trong tiếng Pháp đương đại, "déjeuner" có nghĩa bữa trưa, còn "petit déjeuner" mới bữa sáng. Người học tiếng Anh cần phân biệt điều này khi gặp từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
tính từ
  1. khéo, khéo tay, kỹ xảo; khéo léo
    • a dexterous typist
      người đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planist
      người chơi pianô giỏi
  2. thuận dùng tay phải

Từ gần giống

Từ chứa "déjeuner"