dejeuner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa trưa: Một bữa ăn chính diễn ra vào giữa ngày, thường là bữa ăn thứ hai trong ngày sau bữa sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had a light dejeuner at the café. (Chúng tôi đã có một bữa trưa nhẹ tại quán cà phê.)
- The business meeting will continue after dejeuner. (Cuộc họp kinh doanh sẽ tiếp tục sau bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prendre le dejeuner": dùng bữa trưa (cụm từ tiếng Pháp thường được mượn trong văn cảnh tiếng Anh để chỉ hành động ăn trưa một cách trang trọng hoặc theo phong cách Pháp).
- They decided to prendre le dejeuner at the new French bistro. (Họ quyết định dùng bữa trưa tại quán rượu kiểu Pháp mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunch (n): bữa trưa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- Luncheon (n): bữa tiệc trưa, bữa trưa trang trọng (thường dùng trong các dịp chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Lunch: bữa trưa.
- Midday meal: bữa ăn giữa ngày.
- Noon meal: bữa ăn trưa.