dejeuner

Học thuật
Thân thiện
dejeuner

She enjoys a light dejeuner on the sunny terrace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa trưa: Một bữa ăn chính diễn ra vào giữa ngày, thường bữa ăn thứ hai trong ngày sau bữa sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had a light dejeuner at the café. (Chúng tôi đã một bữa trưa nhẹ tại quán cà phê.)
    • The business meeting will continue after dejeuner. (Cuộc họp kinh doanh sẽ tiếp tục sau bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre le dejeuner": dùng bữa trưa (cụm từ tiếng Pháp thường được mượn trong văn cảnh tiếng Anh để chỉ hành động ăn trưa một cách trang trọng hoặc theo phong cách Pháp).
    • They decided to prendre le dejeuner at the new French bistro. (Họ quyết định dùng bữa trưa tại quán rượu kiểu Pháp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunch (n): bữa trưa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Luncheon (n): bữa tiệc trưa, bữa trưa trang trọng (thường dùng trong các dịp chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Lunch: bữa trưa.
  • Midday meal: bữa ăn giữa ngày.
  • Noon meal: bữa ăn trưa.
dejeuner

She enjoys a light dejeuner on the sunny terrace.

Noun
  1. bữa trưa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dejeuner"