délacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cởi dây buộc (giày, áo...): Hành động tháo hoặc mở các dây buộc, thườngdây giày hoặc dây áo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il s'est assis pour lacer ses chaussures. (Anh ấy ngồi xuống để cởi dây giày của mình.)
    • Elle doit lacer son corset. ( ấy phải cởi dây áo nịt ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se lacer" (động từ phản thân): tự cởi dây buộc của mình.
    • L'enfant apprend à se lacer tout seul. (Đứa trẻ học cách tự cởi dây giày một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacer (ngoại động từ): buộc dây, cột dây. Đâyhành động ngược lại với "délacer".
    • Il faut lacer fermement tes bottes. (Cần phải buộc chặt dây đôi ủng của con.)
  • Lacet (danh từ): dây buộc, dây giày.
    • Les lacets de mes baskets sont usés. (Những sợi dây giày thể thao của tôi đã .)
Từ đồng nghĩa
  • Défaire: tháo ra, cởi ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho dây buộc, nút thắt, quần áo).
  • Dénouer: tháo gỡ (một nút thắt).
Từ trái nghĩa
  • Lacer: buộc dây, cột dây.
  • Nouer: thắt nút, buộc lại.
ngoại động từ
  1. cởi dây buộc (giày...).
    • Délasser

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm