délacer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cởi dây buộc (giày, áo...): Hành động tháo hoặc mở các dây buộc, thường là dây giày hoặc dây áo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il s'est assis pour délacer ses chaussures. (Anh ấy ngồi xuống để cởi dây giày của mình.)
- Elle doit délacer son corset. (Cô ấy phải cởi dây áo nịt ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se délacer" (động từ phản thân): tự cởi dây buộc của mình.
- L'enfant apprend à se délacer tout seul. (Đứa trẻ học cách tự cởi dây giày một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacer (ngoại động từ): buộc dây, cột dây. Đây là hành động ngược lại với "délacer".
- Il faut lacer fermement tes bottes. (Cần phải buộc chặt dây đôi ủng của con.)
- Lacet (danh từ): dây buộc, dây giày.
- Les lacets de mes baskets sont usés. (Những sợi dây giày thể thao của tôi đã cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Défaire: tháo ra, cởi ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho dây buộc, nút thắt, quần áo).
- Dénouer: tháo gỡ (một nút thắt).
Từ trái nghĩa
- Lacer: buộc dây, cột dây.
- Nouer: thắt nút, buộc lại.
ngoại động từ
- cởi dây buộc (giày...).
- Délasser