lacer

danh từ giống đực
  1. như lacé
ngoại động từ
  1. buộc dây, buộc
    • Lacer ses souliers
      buộc dây giày
    • Lacer une voile
      (hàng hải) buộc buồm (vào buồm chính)
  2. phủ, lẹo (chó)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lacer"