lacer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Buộc dây, buộc: Hành động dùng dây, dải vải hoặc dây giày để thắt, cột hoặc cố định một vật gì đó.
- Phủ, lẹo (chó): Trong ngữ cảnh chăn nuôi chó, chỉ việc cho chó cái phối giống với chó đực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut lacer ses souliers avant de sortir. (Phải buộc dây giày trước khi ra ngoài.)
- Le marin lace la voile au mât principal. (Người thủy thủ buộc buồm vào cột buồm chính.)
- L'éleveur a décidé de lacer sa chienne avec un champion. (Người nuôi chó đã quyết định cho chó cái của mình phối giống với một con chó vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lacer un corset": Buộc dây nịt ngực.
- À l'époque, les femmes devaient lacer leur corset très serré. (Thời đó, phụ nữ phải buộc dây nịt ngực rất chặt.)
"Se faire lacer" (tự phản thân): Tự buộc dây (giày, quần áo...).
- L'enfant apprend à se lacer les chaussures tout seul. (Đứa trẻ học cách tự buộc dây giày một mình.)
Biến thể và từ gần giống
Lacage (danh từ giống đực): Hành động buộc dây; hệ thống dây buộc.
- Le lacage de cette robe est très élaboré. (Hệ thống dây buộc của chiếc váy này rất tinh xảo.)
Lacet (danh từ giống đực): Dây buộc, dây giày; đường cua gấp (trên đường).
- Mes lacets sont défaits. (Dây giày của tôi bị tuột rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Attacher: Buộc, cột, gắn.
- Nouer: Thắt nút, buộc.
- Ficeler: Buộc bằng dây.
Từ trái nghĩa
- Délacer: Cởi, tháo dây buộc.
- Détacher: Cởi, tháo, mở.
danh từ giống đực
- như lacé
ngoại động từ
- buộc dây, buộc
- Lacer ses souliersbuộc dây giày
- Lacer une voile(hàng hải) buộc buồm (vào buồm chính)
- phủ, lẹo (chó)