délasser

ngoại động từ
  1. giải lao, làm đỡ mệt
    • Les bains tièdes délassent le corps
      tắm nước ấm làm thân thể đỡ mệt
    • délacer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "délasser"