démariage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ly hôn: Hành động chấm dứt một cuộc hôn nhân theo quy định của pháp luật.
- (Nông nghiệp) Sự tỉa (củ cải đường): Hành động loại bỏ những cây con yếu, kém phát triển trong một luống củ cải đường để những cây khỏe mạnh có không gian phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "sự ly hôn":
- Le taux de démariage a augmenté ces dernières années. (Tỷ lệ ly hôn đã tăng trong những năm gần đây.)
- Ils ont entamé une procédure de démariage. (Họ đã bắt đầu thủ tục ly hôn.)
Nghĩa "sự tỉa (củ cải đường)":
- Le démariage des betteraves est une étape importante pour assurer une bonne récolte. (Việc tỉa củ cải đường là một bước quan trọng để đảm bảo một vụ thu hoạch tốt.)
- Il faut procéder au démariage lorsque les plants ont quelques feuilles. (Cần tiến hành tỉa cây khi cây con đã có vài lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder au démariage": Tiến hành ly hôn hoặc tiến hành tỉa cây (tùy ngữ cảnh).
- Le couple a décidé de procéder au démariage. (Cặp đôi đã quyết định tiến hành ly hôn.)
- L'agriculteur procède au démariage des betteraves. (Người nông dân tiến hành tỉa củ cải đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Démarier (động từ): Ly hôn; tỉa (củ cải đường).
- Ils ont décidé de démarier après dix ans de vie commune. (Họ đã quyết định ly hôn sau mười năm chung sống.)
- Il faut démarier les betteraves pour améliorer le rendement. (Cần phải tỉa củ cải đường để cải thiện năng suất.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "sự ly hôn":
- Divorce (n.m): Sự ly hôn (từ thông dụng hơn).
- Nghĩa "sự tỉa cây":
- Éclaircissage (n.m): Sự tỉa thưa, sự làm thưa (cây trồng nói chung).
Lưu ý
- Từ "démariage" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường khi nói về ly hôn. Từ thông dụng và chuẩn mực là "divorce".
- Nghĩa nông nghiệp (sự tỉa củ cải đường) là nghĩa chuyên ngành và thường chỉ được dùng trong lĩnh vực canh tác củ cải đường.
- sự ly hôn
- (nông nghiệp) sự tỉa (củ cải đường)