démarche

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
démarche

Il avance avec une démarche lourde et fatiguée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dáng đi, cách đi: Cách thức một người di chuyển bằng chân, thường thể hiện qua tư thếnhịp độ.
    • Sự vận động, sự lo liệu: Hành động tích cực thực hiện các bước cần thiết (như thương lượng, tiếp xúc) để đạt được một mục đích, thường trong lĩnh vực ngoại giao hoặc hành chính.
    • Phương pháp tiến hành; sự tiến triển: Cách thức hoặc quá trình tiếp cận, suy nghĩ hoặc phát triển của một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Về dáng đi:

    • Sa démarche est élégante et assurée. (Dáng đi của ấy thanh lịch vững vàng.)
    • Il a une démarche chaloupée. (Anh ta có một dáng đi lắc lư.)
  • Về sự vận động, lo liệu:

    • Le gouvernement a entrepris une démarche diplomatique. (Chính phủ đã tiến hành một sự vận động ngoại giao.)
    • Il a fait des démarches pour obtenir un visa. (Anh ấy đã lo liệu (làm các thủ tục) để xin được thị thực.)
  • Về phương pháp, sự tiến triển:

    • La démarche scientifique exige de la rigueur. (Phương pháp khoa học đòi hỏi sự chặt chẽ.)
    • Je ne comprends pas la démarche de votre raisonnement. (Tôi không hiểu cách tiến hành lập luận của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démarche administrative": thủ tục hành chính.

    • Les démarches administratives peuvent être longues. (Các thủ tục hành chính có thể rất dài.)
  • "Démarche intellectuelle": quá trình tư duy, cách tiếp cận trí tuệ.

    • Cet article reflète une démarche intellectuelle originale. (Bài báo này phản ánh một quá trình tư duy độc đáo.)
  • "Être en démarche": đang trong quá trình tìm kiếm, vận động (ví dụ: tìm việc).

    • Elle est en démarche pour trouver un nouvel emploi. ( ấy đang vận động (tìm kiếm) để có một công việc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Démarcheur (danh từ giống đực): người đi vận động, người chào hàng.
  • Démarquer (động từ): bỏ dấu, xóa dấu; (trong thể thao) thoát khỏi sự kèm cặp.
  • Démarrage (danh từ giống đực): sự khởi động, sự bắt đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la démarche (dáng đi): allure, port, façon de marcher.
  • Pour la démarche (sự vận động): tentative, initiative, demarche (tiếng Anh mượn từ Pháp), pourparlers.
  • Pour la démarche (phương pháp): méthode, procédé, approche.
Các cụm từ liên quan
  • Entreprendre une démarche: tiến hành một sự vận động/thủ tục.
  • Faire des démarches: làm các thủ tục, lo liệu.
  • Simplifier les démarches: đơn giản hóa các thủ tục.
Thành ngữ liên quan
  • "Changer de démarche" (nghĩa bóng): thay đổi cách tiếp cận, thay đổi hướng đi.
    • Face à l'échec, il a changer de démarche. (Đối mặt với thất bại, anh ta đã phải thay đổi cách tiếp cận.)
démarche

Il avance avec une démarche lourde et fatiguée.

danh từ giống cái
  1. dáng đi
    • Démarche lourde
      dáng đi nặng nề
  2. sự vận động, sự lo lót
  3. phương pháp tiến hành; sự tiến triển
    • La démarche du raisonnement
      phương pháp (tiến hành) lập luận

Từ chứa "démarche"