démarque

Học thuật
Thân thiện
démarque

Une cliente regarde la démarque sur un article en magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Trong trò chơi bài) Ván bài bị trừ điểm, số điểm bị trừ: Chỉ việc một người chơi bị trừ điểm bằng đúng số điểm của người thắng cuộc trong ván bài đó.
    • (Thương nghiệp) Sự hạ giá, sự giảm giá để bán hàng: Hành động thay đổi nhãn giá, ghi một mức giá thấp hơn (thườngrất thấp) để thanhhàng hóa, bán cho hết hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a subi une lourde démarque lors de la dernière partie. (Anh ấy đã bị một ván bài trừ điểm nặng trong ván cuối cùng.)
    • Le magasin a procédé à une démarque importante pour écouler ses vieux stocks. (Cửa hàng đã tiến hành một đợt hạ giá lớn để thanhhàng tồn kho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une démarque": thực hiện việc hạ giá, giảm giá để bán.
    • Avant l'inventaire, ils font toujours une démarque sur les articles de saison passée. (Trước khi kiểm kê, họ luôn thực hiện việc hạ giá đối với các mặt hàng của mùa trước.)
Biến thể từ liên quan
  • Démarquer (động từ):

    • Làm dấu, đánh dấu: démarquer un vêtement (đánh dấu một món quần áo).
    • Hạ giá, giảm giá (hàng hóa): démarquer des articles en solde (hạ giá các mặt hàng giảm giá).
    • (Thể thao) Thoát khỏi sự kèm cặp, tách ra: Le joueur a réussi à se démarquer. (Cầu thủ đã thành công trong việc thoát khỏi sự kèm cặp.)
  • Démarquage (danh từ giống đực): sự đánh dấu; (thể thao) sự thoát khỏi sự kèm cặp.

Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa thương nghiệp): Réduction (sự giảm giá), solde (hàng giảm giá, thanh lý), liquidacion (sự thanh lý).
  • (Nghĩa trò chơi): Pénalité (hình phạt, điểm phạt), retrait de points (sự trừ điểm).
Lưu ý

Từ "démarque" trong lĩnh vực thương mại thường mang sắc thái chỉ việc giảm giá mạnh, tính chất thanh lý, xả hàng, chứ không đơn thuần là khuyến mãi thông thường. Trong trò chơi bài, đâymột thuật ngữ chuyên môn.

démarque

Une cliente regarde la démarque sur un article en magasin.

  1. (đánh bài) ván bài bị trừ điểm (bằng số điểm của người được)
  2. (thương nghiệp) sự đổi nhãn giá (ghi giá hạ hơn, để bán xon...)