unifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thống nhất, hợp nhất: Hành động làm cho nhiều phần, nhiều nhóm hoặc nhiều yếu tố khác nhau trở thành một khối duy nhất, hài hòa và gắn kết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le nouveau président cherche à unifier la nation après des années de division. (Vị tổng thống mới tìm cách thống nhất quốc gia sau nhiều năm chia rẽ.)
- Ce projet de loi vise à unifier les différentes réglementations en une seule loi claire. (Dự luật này nhằm hợp nhất các quy định khác nhau thành một đạo luật rõ ràng duy nhất.)
- Son discours a réussi à unifier les membres de l'équipe autour d'un objectif commun. (Bài phát biểu của anh ấy đã thành công trong việc thống nhất các thành viên trong đội xung quanh một mục tiêu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unifier les cœurs": Thống nhất lòng người, đoàn kết mọi người.
- La tragédie a eu pour effet d'unifier les cœurs de toute la population. (Bi kịch đã có tác dụng thống nhất lòng người của toàn bộ người dân.)
- "Unifier des données": Hợp nhất dữ liệu.
- Avant l'analyse, il faut unifier le format de toutes les données. (Trước khi phân tích, cần phải hợp nhất định dạng của tất cả dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unification (danh từ giống cái): Sự thống nhất, sự hợp nhất.
- L'unification de l'Allemagne a eu lieu en 1990. (Sự thống nhất nước Đức diễn ra vào năm 1990.)
- Unificateur, unificatrice (tính từ): Có tính thống nhất, có tác dụng hợp nhất.
- Une force unificatrice. (Một sức mạnh có tính thống nhất.)
- Réunifier (ngoại động từ): Thống nhất lại (sau một thời gian bị chia cắt).
- Ils ont réussi à réunifier le territoire. (Họ đã thành công trong việc thống nhất lại lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
- Rassembler: Tập hợp, quy tụ.
- Fusionner: Sáp nhập, hợp nhất (thường dùng cho tổ chức, công ty).
- Rapprocher: Làm cho gần lại, xích lại gần nhau.
Từ trái nghĩa
- Diviser: Chia rẽ, phân chia.
- Séparer: Tách ra, phân ly.
- Fragmenter: Chia nhỏ, làm thành nhiều mảnh.
ngoại động từ
- thống nhất, hợp nhất
- Unifier le paysthống nhất đất nước