démurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đục, trổ (một lỗ, một ô): Hành động tạo ra một lỗ hổng hoặc một ô mở trên một bề mặt vốn liền, đặc biệt là trên tường.
- Mở (một ô cửa): Hành động tạo ra một ô cửa (cửa sổ, cửa ra vào) trên một bức tường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers vont démurer le mur pour installer une nouvelle baie vitrée. (Các công nhân sẽ đục tường để lắp đặt một cửa sổ kính mới.)
- Il a fallu démurer cette partie pour créer une communication entre les deux pièces. (Phải đục phần tường này để tạo lối thông giữa hai căn phòng.)
- Démurer une fenêtre (Đục một ô cửa sổ / Mở một ô cửa sổ).
Các cách sử dụng nâng cao
- Démurer là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc và cải tạo nhà cửa. Nó mô tả một công việc cụ thể trong quá trình thi công.
- Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận được tạo ra như (cửa sổ), (cửa), (lỗ mở), (lối đi).
Biến thể và từ gần giống
- Percer (v): Khoan, đục thủng. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều vật liệu (gỗ, kim loại, tường) và mục đích (lỗ nhỏ để lắp ống, lỗ lớn cho cửa).
- Ouvrir (v): Mở. Trong ngữ cảnh xây dựng, cũng có nghĩa tương tự như nhưng ít chuyên môn hơn.
- Maçonnerie (n): Công việc xây, trát tường. là một hành động ngược lại với việc xây tường ().
Từ đồng nghĩa
- Percer: đục thủng, khoan.
- Faire une ouverture (dans): tạo một lỗ mở (trên).
Từ trái nghĩa
- Murer (v): Xây tường, bịt kín (một ô cửa).
- Boucher (v): Trám, bít (một lỗ hổng).
- Condamner (v) (trong xây dựng): Bịt kín, làm mất tác dụng (một ô cửa).
ngoại động từ
- đục, trổ
- Démurer une fenêtređục cửa sổ