démarier

Học thuật
Thân thiện
démarier

Le jardinier démarier les betteraves pour laisser plus d'espace.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho ly hôn, xử cho ly dị: Hành động chính thức chấm dứt một cuộc hôn nhân theo quy định của pháp luật.
    • (Nông nghiệp) Tỉa bớt: Hành động nhổ bớt cây con trong một luống hoặc một khu vực đã gieo hạt quá dày, để các cây còn lại không gian phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tribunal a démarié le couple après des années de procédure. (Tòa án đã cho vợ chồng đó ly hôn sau nhiều năm tố tụng.)
    • Il faut démarier ces salades pour qu'elles poussent bien. (Phải tỉa bớt những cây rau diếp này để chúng phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démarier des betteraves": Tỉa bớt cây củ cải đường. Đâymột cụm từ chuyên ngành nông nghiệp phổ biến.
    • La prochaine étape consiste à démarier les betteraves. (Bước tiếp theotỉa bớt cây củ cải đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Démariage (danh từ): Sự ly hôn; hoặc trong nông nghiệphành động tỉa bớt cây.
    • Le démariage des carottes est une tâche fastidieuse. (Việc tỉa bớt rốtmột công việc tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Divorcer (ngoại động từ): Ly dị, ly hôn (chỉ dùng cho nghĩa pháp lý).
  • Éclaircir (ngoại động từ): Làm thưa, tỉa bớt (chỉ dùng cho nghĩa nông nghiệp, như cây cối).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "démarier" khá cụ thể ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Trong bối cảnh pháp lý (ly hôn), từ "divorcer" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều.
  • Trong lĩnh vực nông nghiệp, "démarier" là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác, thường được dùng trong sách hướng dẫn hoặc giữa những người làm vườn, nông dân.
démarier

Le jardinier démarier les betteraves pour laisser plus d'espace.

ngoại động từ
  1. cho ly hôn, xử cho ly dị
  2. (nông nghiệp) tỉa bớt
    • Démarier des betteraves
      tỉa bớt củ cải đường