dénoyauter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấy hạt (hoặc hột) ra: Hành động loại bỏ hạt bên trong của một số loại trái cây, đặc biệt là các loại quả có hạch cứng như anh đào, mận, ô liu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de faire la confiture, il faut dénoyauter les cerises. (Trước khi làm mứt, phải lấy hạt anh đào ra.)
- Elle a dénoyauté les olives pour la salade. (Cô ấy đã lấy hạt ô liu ra để làm món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dénoyauter un fruit": lấy hạt của một loại quả.
- Cette machine sert à dénoyauter les prunes rapidement. (Cái máy này dùng để lấy hạt mận ra một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Dénoyauteur (danh từ giống đực): dụng cụ để lấy hạt quả.
- J'ai acheté un dénoyauteur pour les cerises. (Tôi đã mua một cái dụng cụ lấy hạt anh đào.)
Noyau (danh từ giống đực): hạt (của quả), hạch.
- Attention à ne pas casser une dent sur le noyau. (Cẩn thận đừng để gãy răng vì cái hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Ôter les noyaux: lấy các hạt ra (cụm từ diễn đạt cùng hành động).
- Épépiner: lấy hạt ra (thường dùng cho các loại quả có nhiều hạt nhỏ như cà chua, ớt chuông).
ngoại động từ
- lấy hạch đi, lấy hột đi
- Dénoyauter des pruneslấy hột mận đi