dénudation

Học thuật
Thân thiện
dénudation

Une rivière de montagne a provoqué la dénudation des roches sur la berge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự tách trần: Trong y học, "dénudation" chỉ hành động làm lộ ra, tách lớp phủ (như da, ) để phơi bày phần bên dưới.
    • (Địa chất, địa lý) Sự bóc mòn: Trong khoa học Trái Đất, từ này mô tả quá trình tự nhiên làm lộ ra lớp đất đá bên dưới do các tác nhân như gió, nước, băng hà làm mất đi lớp phủ bề mặt.
    • Sự trơ trụi: Nghĩa chung, chỉ trạng thái bị lộ ra, không lớp che phủ, ví dụ như cây không hoặc vùng đất không thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dénudation d'un nerf pendant l'opération nécessite une grande précision. (Việc tách trần một dây thần kinh trong khi phẫu thuật đòi hỏi độ chính xác cao.)
    • La dénudation des sols par les glaciers a façonné ce paysage. (Sự bóc mòn đất do các sông băng đã tạo nên cảnh quan này.)
    • La dénudation complète des arbres après la tempête était un spectacle désolant. (Cảnh cây cối trơ trụi hoàn toàn sau cơn bão thật là thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dénudation osseuse" (y học): sự lộ xương, tình trạng mất lớp mềm che phủ xương.

    • Cette infection grave a conduit à une dénudation osseuse. (Nhiễm trùng nghiêm trọng này đã dẫn đến tình trạng lộ xương.)
  • "taux de dénudation" (địa chất): tốc độ bóc mòn, thường được đo lường để nghiên cứu quá trình địa chất.

    • Les géologues étudient le taux de dénudation des montagnes. (Các nhà địa chất nghiên cứu tốc độ bóc mòn của các ngọn núi.)
Biến thể từ liên quan
  • Dénuder (động từ): làm trơ trụi, bóc trần, lột bỏ lớp phủ.

    • Le vent a dénudé les racines de l'arbre. (Gió đã làm lộ ra bộ rễ của cây.)
  • Dénudé (tính từ): trơ trụi, bị lộ ra, không che phủ.

    • Une falaise dénudée par l'érosion. (Một vách đá bị bóc trơ do xói mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Érosion (danh từ, địa chất): sự xói mòn.
  • Mise à nu (cụm danh từ): sự phơi bày, làm lộ ra.
  • Déboisement (danh từ): sự phá rừng, làm trọc (liên quan đến nghĩa "trơ trụi").
Các cụm từ liên quan
  • Processus de dénudation (địa chất): quá trình bóc mòn.
    • Le processus de dénudation est accéléré par les activités humaines. (Quá trình bóc mòn bị đẩy nhanh bởi các hoạt động của con người.)
Thành ngữ hoặc cách dùng ẩn dụ
  • Dénudation économique: (dùng trong văn cảnh ẩn dụ) chỉ sự suy kiệt, cạn kiệt về mặt kinh tế, làm lộ ra những điểm yếu cơ bản.
    • La crise a provoqué une dénudation économique du pays. (Cuộc khủng hoảng đã gây ra sự suy kiệt kinh tế của đất nước.)
dénudation

Une rivière de montagne a provoqué la dénudation des roches sur la berge.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự tách trần
  2. (địa chất, địa lý) sự bóc mòn
  3. sự trơ trụi (cây không ; đất không cây cối...)