dénotation

danh từ giống cái
  1. sự tỏ rõ; dấu hiệu tỏ rõ
  2. (triết học) tên gọi mở rộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dénotation
La dénotation d'un mot est son sens premier et objectif.