tentation

danh từ giống cái
  1. sự cám dỗ
    • Résister à la tentation de la chair
      chống lại sự cám dỗ nhục dục
  2. sự rắp rem, sự muốn
    • Tentation de voyager
      sự muốn đi du lịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tentation"

Từ có nhắc đến "tentation"

tentation
Résister à la tentation de manger un deuxième gâteau.