tentation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cám dỗ: Cảm giác hoặc sức mạnh lôi kéo, thúc đẩy ai đó làm điều gì đó sai trái hoặc không nên làm, mặc dù họ biết điều đó.
- Sự rắp rem, sự muốn, ý muốn: Một mong muốn mạnh mẽ hoặc ý định làm một điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Résister à la tentation de la chair. (Chống lại sự cám dỗ nhục dục.)
- Il a succombé à la tentation du chocolat. (Anh ấy đã đầu hàng trước sự cám dỗ của sô-cô-la.)
- J'ai la tentation de tout abandonner. (Tôi có ý muốn bỏ hết mọi thứ.)
- La tentation de voyager est très forte. (Sự muốn đi du lịch rất mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en proie à la tentation": bị sự cám dỗ giày vò, đang bị cám dỗ.
- Face à ce gâteau, je suis en proie à la tentation. (Đối mặt với chiếc bánh này, tôi đang bị cám dỗ.)
- "succomber à la tentation": đầu hàng, chịu thua trước sự cám dỗ.
- Il a succombé à la tentation d'acheter la voiture de sport. (Anh ta đã đầu hàng trước sự cám dỗ mua chiếc xe thể thao.)
- "résister à la tentation": chống lại sự cám dỗ.
- Elle résiste toujours à la tentation de fumer. (Cô ấy luôn chống lại sự cám dỗ hút thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenter (động từ): cám dỗ, lôi kéo; thử làm.
- Ce dessert me tente beaucoup. (Món tráng miệng này cám dỗ tôi rất nhiều.)
- Tentant, -e (tính từ): hấp dẫn, có sức cám dỗ.
- Une offre très tentante. (Một đề nghị rất hấp dẫn.)
- Tentateur, -trice (danh từ/tính từ): kẻ cám dỗ; có tính chất cám dỗ.
- Il a joué le rôle du tentateur. (Hắn đã đóng vai kẻ cám dỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Désir: lòng ham muốn, sự khao khát.
- Envie: sự thèm muốn.
- Attrait: sức hấp dẫn, sức lôi cuốn.
- Séduction: sự quyến rũ, sự cám dỗ.
Các cụm từ liên quan
- Objet de tentation: đối tượng/đồ vật gây ra sự cám dỗ.
- Les bonbons sont un objet de tentation pour les enfants. (Kẹo là một đối tượng cám dỗ đối với trẻ em.)
- Force de la tentation: sức mạnh của sự cám dỗ.
- La force de la tentation était trop grande. (Sức mạnh của sự cám dỗ quá lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "La tentation est trop forte": Sự cám dỗ quá mạnh (thường dùng để biện minh khi không chống cự nổi).
- Je sais que je ne devrais pas, mais la tentation est trop forte. (Tôi biết tôi không nên, nhưng sự cám dỗ quá mạnh.)
- "Mettre quelqu'un en tentation": Đặt ai đó vào tình thế bị cám dỗ.
- Laisser de l'argent sur la table, c'est mettre les gens en tentation. (Để tiền trên bàn là đặt mọi người vào tình thế bị cám dỗ.)
danh từ giống cái
- sự cám dỗ
- Résister à la tentation de la chairchống lại sự cám dỗ nhục dục
- sự rắp rem, sự muốn
- Tentation de voyagersự muốn đi du lịch