dentition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mọc răng: Quá trình răng xuất hiện và phát triển qua nướu, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Bộ răng; hàm răng: Toàn bộ răng được sắp xếp trong miệng của một người hoặc một loài động vật, xét về số lượng, loại và cách sắp xếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dentition de mon bébé a commencé à six mois. (Sự mọc răng của con tôi bắt đầu lúc sáu tháng tuổi.)
- Le dentiste a examiné la dentition du patient. (Nha sĩ đã kiểm tra bộ răng của bệnh nhân.)
- La dentition des carnivores est différente de celle des herbivores. (Bộ răng của động vật ăn thịt khác với bộ răng của động vật ăn cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành nha khoa và nhân chủng học, "dentition" thường được dùng để mô tả đặc điểm và sự phát triển của răng, có thể chia thành các giai đoạn như "dentition lactéale" (bộ răng sữa) và "dentition permanente" (bộ răng vĩnh viễn).
- L'étude de la dentition permet de déterminer l'âge d'un squelette. (Việc nghiên cứu bộ răng cho phép xác định tuổi của một bộ xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Dentaire (adj): thuộc về răng.
- Soins dentaires (chăm sóc răng miệng).
- Dentiste (danh từ): nha sĩ.
- Éruption dentaire (cụm danh từ): sự mọc răng (nhấn mạnh vào thời điểm răng nhú lên).
Từ đồng nghĩa
- Sự mọc răng: Éruption dentaire (cụm từ chuyên môn hơn).
- Bộ răng; Hàm răng: Ensemble des dents (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dentition")
danh từ giống cái
- sự mọc răng
- bộ răng; hàm răng