richesse

Học thuật
Thân thiện
richesse

La richesse de ce pays se voit dans ses paysages variés et ses villes prospères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự giàu có, sự giàu sang: Chỉ trạng thái nhiều tiền bạc, của cải vật chất.
    • Tính màu mỡ: Chỉ sự phì nhiêu, khả năng sản sinh nhiều của đất đai.
    • Sự giàu có, sự phong phú, sự dồi dào: Chỉ sự đa dạng, trù phú về một yếu tố phi vật chất (như ngôn ngữ, tài nguyên).
    • Sự sang trọng: Chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, quý phái đắt giá.
  2. Danh từ giống cái (số nhiều: "richesses"):

    • Vật quý giá: Những đồ vật giá trị cao về nghệ thuật, lịch sử hoặc vật chất.
    • Của cải: Tài sản, vật chất giá trị được tích lũy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (số ít):

    • La richesse d'un état dépend de son économie. (Sự giàu có của một quốc gia phụ thuộc vào nền kinh tế của .)
    • Cette région est connue pour la richesse de son sol. (Vùng này nổi tiếng đất đai màu mỡ.)
    • J'admire la richesse du vocabulaire dans ce roman. (Tôi ngưỡng mộ sự phong phú về từ vựng trong cuốn tiểu thuyết này.)
    • La richesse des décorations dans le palais est impressionnante. (Sự sang trọng của các đồ trang trí trong cung điện thật ấn tượng.)
  • Danh từ giống cái (số nhiều: "richesses"):

    • Ce musée expose des richesses archéologiques inestimables. (Bảo tàng này trưng bày những vật quý giá khảo cổ học vô giá.)
    • Il a consacré sa vie à accumuler des richesses. (Ông ấy đã cống hiến cả đời để tích lũy của cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "richesse en...": sự giàu có về..., sự dồi dào về...

    • La richesse en minéraux de cette mine est exceptionnelle. (Sự dồi dào về khoáng sản của mỏ này thật phi thường.)
  • "une richesse de...": một sự phong phú về...

    • Il possède une richesse de connaissances sur l'histoire de l'art. (Anh ấy sở hữu một sự phong phú kiến thức về lịch sử nghệ thuật.)
Biến thể từ liên quan
  • Riche (tính từ): giàu có, phong phú, màu mỡ.

    • Un homme riche. (Một người đàn ông giàu có.)
    • Un sol riche. (Đất đai màu mỡ.)
  • Enrichir (động từ): làm giàu, làm phong phú.

    • Enrichir son vocabulaire. (Làm phong phú vốn từ vựng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortune (n.f): tài sản lớn, gia tài.
  • Abondance (n.f): sự dồi dào, sự phong phú (thường về số lượng).
  • Opulence (n.f): sự giàu sang phú quý (nhấn mạnh sự xa hoa).
  • Fécondité (n.f): sự màu mỡ, sự sinh sôi (cho đất đai, ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • La richesse du coeur: Sự giàu có của trái tim (chỉ lòng nhân ái, tình cảm phong phú).

    • La véritable richesse est la richesse du coeur. (Sự giàu có thực sựsự giàu có của trái tim.)
  • Être assis sur une mine d'or / de richesses: Ngồi trên mỏ vàng / của cải ( tiềm năng rất lớn nhưng chưa khai thác).

    • Avec ses idées innovantes, cette start-up est assise sur une mine de richesses. (Với những ý tưởng đổi mới, công ty khởi nghiệp này đang ngồi trên mỏ vàng.)
richesse

La richesse de ce pays se voit dans ses paysages variés et ses villes prospères.

danh từ giống cái
  1. sự giàu có, sự giàu sang
    • La richesse d'un état
      sự giàu có của một nước
    • Vivre dans la richesse
      sống trong cảnh giàu sang
  2. tính màu mỡ
    • La richesse du sol
      đất đai màu mỡ
  3. sự giàu, sự phong phú, sự dồi dào
    • La richesse d'une langue
      một ngôn ngữ phong phú
    • La richesse du pays en pétrole
      sự giàu dầu mỏ của một nước
  4. sự sang trọng
    • Ameublement d'une grande richesse
      đồ đạc bày biện rất sang trọng
  5. (số nhiều) vật quý giá
    • Musée de richesses
      nhà bảo tàng đầy vật quý giá
  6. (số nhiều) của cải
    • Amasser d'immenses richesses
      tích lũy rất nhiều của cải