dépayser

Học thuật
Thân thiện
dépayser

Un voyage en Asie peut vraiment dépayser un Européen.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bỡ ngỡ, làm ngơ ngác: Hành động khiến ai đó cảm thấy lạ lẫm, mất phương hướng hoặc không quen thuộc với môi trường xung quanh.
    • (Từ , nghĩa ) Chuyển sang nơi khác; làm thay đổi môi trường: Hành động di chuyển ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi khác, tạo ra sự thay đổi về khung cảnh hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le bruit constant de la grande ville a dépaysé le jeune homme venant de la campagne. (Tiếng ồn không ngừng của thành phố lớn đã làm chàng trai đến từ nông thôn cảm thấy bỡ ngỡ.)
    • Voyager dans un pays étranger peut dépayser même les voyageurs les plus aguerris. (Du lịch đến một đất nước xa lạ có thể làm cho ngay cả những du khách dày dạn nhất cũng thấy ngơ ngác.)
    • On l'a dépaysé en province pour son travail. (Họ đã chuyển anh ấy đến tỉnh lẻ công việc của anh ta.) (nghĩa )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir dépaysé(e)": Cảm thấy bỡ ngỡ, lạc lõng.

    • En arrivant dans ce nouveau quartier, je me suis senti complètement dépaysé. (Khi mới đến khu phố mới này, tôi cảm thấy hoàn toàn bỡ ngỡ.)
  • "Un décor dépaysant": Một khung cảnh tạo cảm giác lạ lẫm, thoát ly.

    • Ce restaurant avec sa décoration exotique offre un cadre vraiment dépaysant. (Nhà hàng này với cách trang trí kỳ lạ mang lại một khung cảnh thực sự thoát ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépaysement (danh từ giống đực): Sự bỡ ngỡ, ngơ ngác; cảm giác lạ lẫm; sự thay đổi khung cảnh.
    • Le dépaysement total est ce qu'il recherchait en partant à l'aventure. (Cảm giác lạ lẫm hoàn toàn chínhđiều anh ấy tìm kiếm khi lên đường phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Désorienter: Làm mất phương hướng, làm choáng ngợp.
  • Dérouter: Làm đi lạc hướng, làm bối rối.
  • Changer d'air / de cadre: Thay đổi không khí / khung cảnh (theo nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Familiariser: Làm cho quen thuộc.
    • Habituer: Tập làm quen.
  • Rassurer: Trấn an, làm yên lòng.
Lưu ý sử dụng
  • "Dépayser" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, mô tả cảm giác mất phương hướng do sự xa lạ. Tuy nhiên, trong bối cảnh du lịch hoặc giải trí, cũng có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự "thoát ly" khỏi thói quen thường ngày.
  • Nghĩa ("chuyển đi nơi khác") hiện nay ít được sử dụng. Nghĩa phổ biến hiện đại là "làm cho ai đó cảm thấy bỡ ngỡ, lạc lõng trong một môi trường mới".
dépayser

Un voyage en Asie peut vraiment dépayser un Européen.

ngoại động từ
  1. làm bỡ ngỡ, làm ngơ ngác
  2. (từ , nghĩa ) chuyển sang trước khác; làm chuyển môi trường