dépecer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Pha, chặt, xẻ thịt: Hành động cắt, chặt một con vật (đã chết) thành từng phần nhỏ hơn, thường để lấy thịt hoặc chuẩn bị nấu ăn.
    • ra, nát: Hành động một vật đó (như sách, giấy) thành nhiều mảnh.
    • (Nghĩa bóng) Chia cắt, nát: Dùng để chỉ việc phân chia một thực thể thống nhất (như một quốc gia, một tổ chức) thành nhiều phần nhỏ, thường dẫn đến sự suy yếu hoặc hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le boucher dépèce la carcasse de bœuf. (Người hàng thịt xẻ thịt con .)
    • Dans sa colère, il a dépécé la lettre. (Trong cơn giận, anh ta đã nát bức thư.)
    • Les vainqueurs ont dépécé l'empire vaincu. (Những kẻ chiến thắng đã chia cắt đế chế bị đánh bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire dépecer": (nghĩa bóng) Bị chỉ trích, bị công kích một cách tàn nhẫn chi tiết.
    • Son dernier roman s'est fait dépecer par la critique. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta đã bị giới phê bình nát.)
  • "Dépecer une argumentation": Phân tích, bóc tách một lập luận một cách tỉ mỉ (thường với ý phê phán hoặc bác bỏ).
    • L'avocat a dépécé le témoignage du témoin. (Luật sư đã bóc tách lời khai của nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépècement (danh từ): Hành động pha, xẻ thịt; sự chia cắt.
  • Dépeçage (danh từ): Từ đồng nghĩa với , thường dùng cho động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Découper: Cắt ra, chia ra (trung tính hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như nấu ăn, địa lý).
  • Démembrer: Chặt chân tay, chia cắt (mạnh hơn, thường dùng cho cơ thể sống hoặc tổ chức chính trị).
  • Mettre en pièces: vụn, làm tan nát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "dépecer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dépecer")

ngoại động từ
  1. pha, chặt
    • Dépecer un poulet
      chặt thịt con
  2. ra
    • Dépecer un livre
      quyển sách ra
    • Tigre qui dépèce sa proie
      hổ mồi
  3. (nghĩa bóng) chia cắt
    • Dépecer un pays
      chia cắt một nước