dépeceur

Học thuật
Thân thiện
dépeceur

Un dépeceur découpe soigneusement une pièce de viande dans une boucherie.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người pha, người chặt: Chỉ một ngườicông việcmổ xẻ, chặt nhỏ hoặc pha lọc các phần của động vật, thườngsau khi giết mổ, để lấy thịt hoặc da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dépeceur travaille dans un abattoir. (Người pha thịt làm việc trong một mổ.)
    • Le dépeceur a découpé le cerf avec habileté. (Người chặt thịt đã mổ xẻ con hươu một cách khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp):
    • Trong văn chương hoặc báo chí, từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hoặc thế lực nào đó " nát" hoặc hủy hoại một cái gì đó một cách tàn nhẫn.
    • Critiquant le projet, il s'est transformé en un véritable dépeceur d'idées. (Khi phê phán dự án, anh ta đã biến thành một kẻ nát các ý tưởng thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépecer (động từ): pha thịt, chặt nhỏ, mổ xẻ.
    • Il faut dépecer le lapin avant de le cuisiner. (Phải pha thịt con thỏ trước khi nấu.)
  • Dépècement (danh từ giống đực): sự pha thịt, sự mổ xẻ.
    • Le dépècement de l'animal a pris une heure. (Việc mổ xẻ con vật đã mất một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher (danh từ): người bán thịt, người hàng thịt. (Từ này nhấn mạnh hơn đến nghề nghiệp bán thịt, trong khi "dépeceur" nhấn mạnh hành động pha chặt.)
  • Écorcheur (danh từ): người lột da. (Nhấn mạnh cụ thể vào việc lột da động vật.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dépeceur" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nghề nghiệp ( mổ, săn bắn) hoặc cáctả thực tế. mang tính trung lập về mặt nghề nghiệp nhưng có thể gợi lên hình ảnh mạnh mẽ, thậm chí ghê rợn, khi dùng trong các ngữ cảnh khác.
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnhthể dịch linh hoạt là "người pha thịt", "người mổ xẻ" hoặc "thợ chặt thịt".
dépeceur

Un dépeceur découpe soigneusement une pièce de viande dans une boucherie.

danh từ
  1. người pha, người chặt

Từ gần giống