dépensier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tiêu hoang, hay tiêu hoang: Chỉ người có thói quen tiêu tiền một cách phung phí, không biết tiết kiệm.
- Phụ trách chi tiêu (trong một tập thể): Chỉ người có trách nhiệm quản lý và chi tiêu tiền bạc cho một nhóm, tổ chức (thường là tu viện).
Danh từ:
- Người tiêu hoang: Người có tính cách hay tiêu tiền phung phí.
- Người phụ trách chi tiêu (trong một tập thể): Người đảm nhận vai trò quản lý tài chính, chi tiêu cho một cộng đồng (như tu viện).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un homme très dépensier. (Đó là một người đàn ông rất hay tiêu hoang.)
- Elle est devenue plus dépensière depuis qu'elle a trouvé un nouvel emploi. (Cô ấy trở nên tiêu hoang hơn kể từ khi tìm được việc làm mới.)
- Le frère dépensier du monastère. (Người anh em phụ trách chi tiêu của tu viện.)
Danh từ:
- C'est un vrai dépensier, il n'économise jamais. (Anh ta đúng là một kẻ tiêu hoang, anh ta chẳng bao giờ tiết kiệm.)
- La dépensière doit rendre des comptes chaque mois. (Người phụ trách chi tiêu phải báo cáo tài chính mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un tempérament dépensier": có tính khí/ bản chất tiêu hoang.
- Il a un tempérament dépensier, c'est plus fort que lui. (Anh ta có bản chất tiêu hoang, đó là điều anh ta không kiểm soát được.)
"être désigné comme dépensier": được chỉ định làm người phụ trách chi tiêu.
- Sœur Marie a été désignée comme dépensière pour l'année à venir. (Bà Marie đã được chỉ định làm người phụ trách chi tiêu cho năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Dépensière (tính từ/danh từ giống cái): Dạng giống cái của "dépensier".
- Une jeune femme dépensière. (Một phụ nữ trẻ hay tiêu hoang.)
Dépense (danh từ): Sự tiêu tiền, chi tiêu.
- Il faut contrôler ses dépenses. (Phải kiểm soát chi tiêu của mình.)
Dépenser (động từ): Tiêu tiền, chi tiêu.
- Il dépense tout son argent en vêtements. (Anh ta tiêu hết tiền vào quần áo.)
Từ đồng nghĩa
- Prodigue: Người phung phí, hoang phí.
- Gaspilleur/Gaspilleuse: Người phung phí, lãng phí (tiền của, thời gian...).
- Dilapidateur/Dilapidatrice: Người phung phí tài sản (mang tính nghiêm trọng, thường là tài sản lớn hoặc công quỹ).
Từ trái nghĩa
- Économe: Tiết kiệm, tằn tiện.
- Avare: Hà tiện, keo kiệt.
- Sobre: Giản dị, ít chi tiêu.
tính từ
- tiêu hoang, hay tiêu hoang
- Jeune homme dépensierthanh niên hay tiêu hoang
- phụ trách chi tiêu (trong một tập thể)
- Soeur dépensièrebà phước phụ trách chi tiêu
danh từ
- người tiêu hoang
- người phụ trách chi tiêu (trong một tập thể)