dépense

Học thuật
Thân thiện
dépense

La famille calcule ses dépenses mensuelles autour de la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chi tiêu; món chi tiêu; chi phí: Chỉ hành động hoặc khoản tiền dùng ra để mua sắm hoặc thanh toán.
    • Sự dùng, sự tiêu dùng: Chỉ việc sử dụng một thứ đó, như thời gian, năng lượng.
    • Lượng tiêu thụ: Chỉ số lượng hoặc mức độ tiêu hao một vật liệu, nhiên liệu.
    • Phòng cung tiêu, phòng tiếp phẩm: Chỉ một căn phòng trong một cơ sở (như trường học, tu viện) nơi cung cấp thực phẩm, đồ dùng.
    • (Từ ) Buồng để thực phẩm: Một nghĩa cổ, chỉ căn phòng dùng để chứa thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut contrôler les dépenses du ménage. (Cần phải kiểm soát các khoản chi tiêu của gia đình.)
    • La dépense de temps pour ce projet est énorme. (Việc dùng thời gian cho dự án nàyrất lớn.)
    • La dépense en carburant de cette voiture est faible. (Lượng tiêu thụ nhiên liệu của chiếc xe này thấp.)
    • Les élèves vont chercher du pain à la dépense. (Các học sinh đi lấy bánh mìphòng tiếp phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des dépenses": chi tiêu, tiêu tiền.

    • Ils ont fait des dépenses importantes pour rénover leur maison. (Họ đã những khoản chi tiêu lớn để cải tạo ngôi nhà.)
  • "Être à la charge de la dépense": (cổ) được cung cấp lương thực từ phòng tiếp phẩm.

    • Les pensionnaires de l'école étaient à la charge de la dépense. (Các học sinh nội trú của trường được phòng tiếp phẩm cung cấp lương thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépensier / Dépensière (tính từ): hoang phí, tiêu xài nhiều.

    • C'est une personne très dépensière. (Đómột người rất hoang phí.)
  • Dispenser (động từ): phân phát, cung cấp.

    • La pharmacie dispense des médicaments. (Hiệu thuốc phân phát thuốc men.)
Từ đồng nghĩa
  • Frais (danh từ giống đực): chi phí, phí tổn.
  • Consommation (danh từ giống cái): sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.
  • Débours (danh từ giống đực): khoản tiền chi ra.
Thành ngữ liên quan
  • À grands frais / À peu de frais: Với nhiều/ít chi phí.

    • La fête a été organisée à grands frais. (Bữa tiệc được tổ chức với nhiều chi phí.)
  • Faire la dépense des autres: (cổ, ít dùng) Chịu chi phí thay cho người khác.

dépense

La famille calcule ses dépenses mensuelles autour de la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. sự chi tiêu; món chi tiêu; chi phí
  2. sự dùng
    • Dépense de temps
      sự dùng thời gian
  3. lượng tiêu thụ
    • Dépense d'essence d'une automobile
      lượng tiêu thụ xăng của một ô
  4. phòng cung tiêu, phòng tiếp phẩm
  5. (từ , nghĩa ) buồng để thực phẩm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dépense"